APS
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương
7.30
5.8%
+0.40
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
6.90
Cao nhất
7.40
Thấp nhất
6.90
Khối lượng
783K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 6.60 | 6.80 | 6.60 | 6.60 | 326,700 |
| 04/02/2026 | 6.70 | 6.80 | 6.60 | 6.70 | 328,600 |
| 05/02/2026 | 6.70 | 6.80 | 6.50 | 6.50 | 334,700 |
| 06/02/2026 | 6.50 | 6.60 | 6.20 | 6.20 | 636,500 |
| 09/02/2026 | 6.30 | 6.40 | 6.20 | 6.30 | 163,600 |
| 10/02/2026 | 6.30 | 6.30 | 6.20 | 6.30 | 177,200 |
| 11/02/2026 | 6.30 | 6.60 | 6.20 | 6.60 | 382,300 |
| 12/02/2026 | 6.60 | 6.60 | 6.40 | 6.50 | 124,200 |
| 13/02/2026 | 6.50 | 6.60 | 6.30 | 6.40 | 219,300 |
| 23/02/2026 | 6.40 | 7.00 | 6.40 | 7.00 | 1,404,900 |
| 24/02/2026 | 7.50 | 7.50 | 6.90 | 7.00 | 845,200 |
| 25/02/2026 | 7.00 | 7.20 | 6.90 | 7.00 | 219,000 |
| 26/02/2026 | 7.00 | 7.10 | 6.80 | 6.90 | 202,000 |
| 27/02/2026 | 6.90 | 7.20 | 6.90 | 6.90 | 332,600 |
| 02/03/2026 | 6.80 | 7.00 | 6.30 | 6.80 | 1,081,200 |
| 03/03/2026 | 6.70 | 7.10 | 6.70 | 6.90 | 592,500 |
| 04/03/2026 | 6.90 | 6.90 | 6.50 | 6.90 | 679,300 |
| 05/03/2026 | 6.90 | 7.40 | 6.90 | 7.30 | 782,800 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
6.90
Giá cao nhất
7.40
Giá thấp nhất
6.90
Khối lượng GD
782,800
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
APS
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động