BKC
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Khoáng sản Bắc Kạn
24.70
0.82%
+0.20
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
24.70
Cao nhất
25.80
Thấp nhất
24.60
Khối lượng
29K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 28.70 | 30.30 | 27.00 | 27.20 | 183,900 |
| 04/02/2026 | 27.80 | 29.50 | 26.70 | 27.30 | 104,600 |
| 05/02/2026 | 27.30 | 27.40 | 25.30 | 25.30 | 143,900 |
| 06/02/2026 | 25.00 | 25.00 | 22.90 | 23.60 | 171,200 |
| 09/02/2026 | 24.10 | 24.90 | 23.50 | 23.80 | 32,400 |
| 10/02/2026 | 24.50 | 24.50 | 22.80 | 22.90 | 87,400 |
| 11/02/2026 | 23.50 | 23.90 | 22.90 | 23.30 | 62,000 |
| 12/02/2026 | 23.90 | 24.30 | 23.70 | 24.00 | 38,600 |
| 13/02/2026 | 23.60 | 24.50 | 23.30 | 24.20 | 46,900 |
| 23/02/2026 | 24.20 | 26.30 | 24.20 | 25.00 | 50,400 |
| 24/02/2026 | 26.00 | 26.00 | 24.60 | 25.00 | 53,500 |
| 25/02/2026 | 25.00 | 25.50 | 24.70 | 24.80 | 82,600 |
| 26/02/2026 | 24.90 | 25.70 | 24.60 | 25.00 | 86,900 |
| 27/02/2026 | 25.00 | 26.50 | 25.00 | 25.60 | 121,100 |
| 02/03/2026 | 26.00 | 28.10 | 25.10 | 28.10 | 288,500 |
| 03/03/2026 | 28.50 | 29.90 | 26.90 | 27.20 | 178,000 |
| 04/03/2026 | 27.00 | 27.00 | 24.50 | 24.50 | 218,400 |
| 05/03/2026 | 24.70 | 25.80 | 24.60 | 24.70 | 29,400 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
24.70
Giá cao nhất
25.80
Giá thấp nhất
24.60
Khối lượng GD
29,400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
BKC
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động