BWE

HOSE Đang giao dịch

Công ty Cổ phần - Tổng công ty nước - Môi trường Bình Dương

42.80

0.12% -0.05
Cập nhật: 30/10/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
42.15
Cao nhất
42.80
Thấp nhất
41.80
Khối lượng
109K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
21/09/2026 42.25 42.25 40.80 40.85 66,600
22/09/2026 41.00 41.50 41.00 41.50 8,900
23/09/2026 41.10 41.60 40.50 41.40 49,100
24/09/2026 40.65 41.25 40.65 40.85 37,300
25/09/2026 40.60 41.15 39.65 40.25 88,500
28/09/2026 40.50 40.50 39.90 40.45 20,100
29/09/2026 40.45 40.50 40.00 40.50 56,900
30/09/2026 40.50 40.90 40.45 40.80 8,500
01/10/2026 40.80 41.50 40.70 40.95 428,900
02/10/2026 40.95 40.95 40.55 40.80 5,900
05/10/2026 40.50 40.80 40.00 40.75 56,500
06/10/2026 40.75 40.75 40.00 40.05 35,100
07/10/2026 40.05 40.50 39.95 40.50 67,200
08/10/2026 40.50 41.00 40.10 41.00 86,400
09/10/2026 41.00 41.00 40.25 40.75 25,300
12/10/2026 40.75 41.00 40.50 41.00 32,700
13/10/2026 41.00 41.20 40.65 41.20 49,600
14/10/2026 41.20 41.20 40.50 41.00 49,800
15/10/2026 40.70 41.50 40.40 41.50 92,900
16/10/2026 41.45 42.00 41.40 42.00 74,100
19/10/2026 42.00 42.00 41.70 42.00 64,600
20/10/2026 42.00 42.00 41.50 41.80 34,000
21/10/2026 41.35 43.05 41.35 41.85 101,800
22/10/2026 41.60 42.50 41.60 42.40 31,000
23/10/2026 42.00 42.05 41.85 42.05 9,000
26/10/2026 42.35 43.00 41.60 43.00 86,300
27/10/2026 42.70 43.00 42.00 43.00 42,200
28/10/2026 43.00 43.00 42.15 42.95 156,500
29/10/2026 42.35 42.85 41.95 42.85 35,400
30/10/2026 42.15 42.80 41.80 42.80 109,000
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 42.15
Giá cao nhất 42.80
Giá thấp nhất 41.80
Khối lượng GD 109,000
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán BWE
Sàn giao dịch HOSE
Trạng thái Hoạt động