CAP

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái

39.80

0.25% -0.10
Cập nhật: 30/10/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
39.30
Cao nhất
39.90
Thấp nhất
39.30
Khối lượng
5K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
21/09/2026 40.50 41.00 40.10 40.50 10,200
22/09/2026 40.50 40.50 40.00 40.40 9,900
23/09/2026 40.50 40.60 39.70 40.40 14,500
24/09/2026 40.00 40.40 39.70 40.40 22,100
25/09/2026 40.50 40.70 40.00 40.40 32,700
28/09/2026 40.10 40.40 39.70 40.20 13,400
29/09/2026 40.10 42.50 39.70 42.40 17,100
30/09/2026 40.50 42.00 40.30 41.40 16,700
01/10/2026 40.80 41.70 40.50 41.50 5,800
02/10/2026 41.50 41.60 41.10 41.10 5,300
05/10/2026 40.80 41.10 40.40 41.10 10,600
06/10/2026 41.10 41.10 40.10 40.90 5,400
07/10/2026 41.00 41.00 40.20 40.60 2,700
08/10/2026 40.10 40.70 39.70 40.50 14,900
09/10/2026 40.50 40.50 39.70 40.40 2,900
12/10/2026 40.00 40.70 39.70 40.70 8,600
13/10/2026 40.00 40.50 39.70 40.50 3,400
14/10/2026 40.00 40.50 39.70 40.00 24,000
15/10/2026 40.40 40.40 40.00 40.00 1,000
16/10/2026 40.00 40.30 39.70 40.20 7,400
19/10/2026 40.20 40.20 39.80 40.20 8,100
20/10/2026 39.70 40.10 39.50 40.10 5,200
21/10/2026 39.70 40.00 39.00 40.00 21,900
22/10/2026 39.90 40.00 39.70 40.00 1,500
23/10/2026 40.30 40.30 39.70 39.90 7,800
26/10/2026 40.20 42.00 39.70 40.20 7,200
27/10/2026 39.90 40.20 39.70 39.90 15,000
28/10/2026 39.80 40.00 39.80 39.90 9,400
29/10/2026 40.20 40.30 39.00 39.90 14,100
30/10/2026 39.30 39.90 39.30 39.80 5,400
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 39.30
Giá cao nhất 39.90
Giá thấp nhất 39.30
Khối lượng GD 5,400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán CAP
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động