CAP
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái
42.50
1.19%
+0.50
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
41.60
Cao nhất
43.60
Thấp nhất
41.60
Khối lượng
12K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 41.80 | 41.80 | 41.40 | 41.60 | 13,700 |
| 04/02/2026 | 41.60 | 41.60 | 40.90 | 41.00 | 26,400 |
| 05/02/2026 | 41.00 | 41.30 | 40.60 | 40.60 | 12,700 |
| 06/02/2026 | 40.60 | 40.60 | 39.90 | 40.40 | 9,000 |
| 09/02/2026 | 40.40 | 40.50 | 40.10 | 40.50 | 11,200 |
| 10/02/2026 | 40.50 | 41.10 | 40.40 | 40.50 | 9,400 |
| 11/02/2026 | 40.50 | 40.80 | 40.50 | 40.60 | 14,900 |
| 12/02/2026 | 40.70 | 40.80 | 40.40 | 40.60 | 6,800 |
| 13/02/2026 | 40.60 | 41.00 | 40.50 | 41.00 | 19,300 |
| 23/02/2026 | 41.00 | 41.30 | 40.60 | 40.90 | 18,400 |
| 24/02/2026 | 40.90 | 41.20 | 40.70 | 41.20 | 14,900 |
| 25/02/2026 | 40.90 | 43.40 | 40.90 | 43.30 | 83,400 |
| 26/02/2026 | 43.80 | 44.30 | 43.00 | 43.00 | 51,400 |
| 27/02/2026 | 43.30 | 43.30 | 42.40 | 42.80 | 9,600 |
| 02/03/2026 | 42.50 | 43.00 | 41.00 | 42.80 | 24,100 |
| 03/03/2026 | 42.80 | 42.90 | 41.70 | 42.30 | 15,700 |
| 04/03/2026 | 42.30 | 42.40 | 41.70 | 42.00 | 27,300 |
| 05/03/2026 | 41.60 | 43.60 | 41.60 | 42.50 | 11,500 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
41.60
Giá cao nhất
43.60
Giá thấp nhất
41.60
Khối lượng GD
11,500
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
CAP
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động