CAP

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái

43.20

2.48% -1.10
Cập nhật: 28/08/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
43.20
Cao nhất
43.80
Thấp nhất
42.90
Khối lượng
12K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
20/07/2026 49.60 49.60 48.80 49.10 6,700
21/07/2026 48.40 48.40 46.00 47.50 49,200
22/07/2026 46.90 47.00 43.30 46.30 53,100
23/07/2026 46.40 46.40 43.50 45.30 24,900
24/07/2026 45.00 45.00 43.70 44.90 13,300
27/07/2026 44.90 44.90 43.30 43.40 21,500
28/07/2026 43.40 44.70 43.40 43.80 8,600
29/07/2026 44.50 44.90 43.00 43.90 23,600
30/07/2026 43.80 44.10 42.50 43.80 20,400
31/07/2026 43.30 43.50 42.70 43.50 6,300
03/08/2026 43.40 44.50 43.40 43.70 8,000
04/08/2026 43.60 43.60 42.70 43.50 17,300
05/08/2026 43.50 43.50 42.50 43.10 9,100
06/08/2026 43.10 43.90 42.50 43.20 16,200
07/08/2026 43.60 43.60 42.90 43.30 9,100
10/08/2026 43.10 44.10 43.00 43.90 22,900
11/08/2026 44.00 44.30 43.30 43.90 24,700
12/08/2026 43.90 43.90 43.00 43.70 18,600
13/08/2026 44.00 44.10 43.20 43.50 13,300
14/08/2026 43.20 43.50 43.00 43.40 2,600
17/08/2026 43.40 43.40 43.00 43.30 2,700
18/08/2026 43.50 43.70 43.10 43.70 16,000
19/08/2026 43.70 43.70 43.30 43.70 3,800
20/08/2026 43.70 43.70 43.50 43.70 1,500
21/08/2026 43.70 44.00 43.50 44.00 13,300
24/08/2026 44.00 44.00 42.80 43.40 41,300
25/08/2026 43.60 43.60 42.80 43.20 6,600
26/08/2026 43.00 43.40 42.80 43.20 20,000
27/08/2026 43.00 44.50 42.50 44.30 32,000
28/08/2026 43.20 43.80 42.90 43.20 11,900
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 43.20
Giá cao nhất 43.80
Giá thấp nhất 42.90
Khối lượng GD 11,900
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán CAP
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động