CAP

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái

46.00

0.22% +0.10
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
45.90
Cao nhất
46.20
Thấp nhất
45.40
Khối lượng
12K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
19/03/2026 45.10 47.00 45.10 46.10 57,500
20/03/2026 46.60 46.60 46.00 46.10 61,000
23/03/2026 46.00 46.40 45.10 45.10 87,300
24/03/2026 45.60 46.40 45.30 46.10 31,300
25/03/2026 46.30 46.70 46.20 46.50 30,300
26/03/2026 46.70 48.00 46.40 47.50 98,500
27/03/2026 47.50 47.70 46.80 47.00 29,000
30/03/2026 47.00 47.10 46.40 47.00 55,500
31/03/2026 47.00 47.10 46.30 46.60 31,200
01/04/2026 46.60 47.00 46.50 46.60 30,400
02/04/2026 46.70 46.90 46.00 46.00 40,300
03/04/2026 46.80 46.80 45.60 46.10 20,100
06/04/2026 46.80 46.80 43.60 46.00 84,100
07/04/2026 43.60 46.00 43.60 45.50 7,800
08/04/2026 45.50 46.00 45.00 45.50 14,700
09/04/2026 45.50 45.50 44.50 45.30 12,800
10/04/2026 45.00 45.30 45.00 45.10 14,200
13/04/2026 45.00 45.20 44.50 45.20 11,600
14/04/2026 45.40 46.50 45.10 45.40 6,300
15/04/2026 45.60 45.70 45.30 45.70 32,600
16/04/2026 45.80 45.90 45.50 45.90 24,600
17/04/2026 46.10 46.10 45.70 45.90 23,600
20/04/2026 45.90 46.90 45.80 46.50 40,700
21/04/2026 46.90 46.90 42.10 46.10 29,200
22/04/2026 46.20 46.20 45.10 45.20 8,900
23/04/2026 45.00 45.90 45.00 45.80 20,400
24/04/2026 45.80 46.10 45.50 46.10 5,700
28/04/2026 46.30 46.50 46.10 46.50 29,800
29/04/2026 46.50 46.60 45.80 45.90 20,500
04/05/2026 45.90 46.20 45.40 46.00 12,300
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 45.90
Giá cao nhất 46.20
Giá thấp nhất 45.40
Khối lượng GD 12,300
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán CAP
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động