CAP

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái

48.40

0% +0.00
Cập nhật: 03/07/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
48.40
Cao nhất
48.50
Thấp nhất
48.00
Khối lượng
21K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
25/05/2026 44.30 44.50 43.60 43.90 16,800
26/05/2026 44.00 44.10 43.20 43.80 23,200
27/05/2026 45.00 45.00 43.60 43.80 10,700
28/05/2026 43.80 44.40 43.70 44.00 31,700
29/05/2026 44.00 44.30 43.20 43.50 18,000
01/06/2026 43.50 43.70 43.00 43.50 10,800
02/06/2026 43.30 43.50 43.00 43.40 8,500
03/06/2026 43.40 43.90 43.10 43.60 7,900
04/06/2026 43.60 43.80 43.40 43.80 9,200
05/06/2026 43.80 44.00 41.50 43.60 23,100
08/06/2026 43.50 43.50 41.70 43.00 39,700
09/06/2026 43.20 44.20 42.70 43.40 27,700
10/06/2026 44.00 46.00 43.20 45.50 76,200
11/06/2026 45.50 46.70 45.50 46.70 107,900
12/06/2026 46.70 47.30 46.20 46.70 60,300
15/06/2026 46.70 46.70 45.40 46.00 39,600
16/06/2026 45.60 46.00 45.60 46.00 11,900
17/06/2026 45.90 46.40 45.90 46.30 391,400
18/06/2026 46.30 47.90 46.20 46.80 162,500
19/06/2026 46.80 47.40 46.20 46.50 53,000
22/06/2026 46.60 47.30 46.00 47.00 49,700
23/06/2026 46.90 47.90 46.50 47.70 75,900
24/06/2026 47.70 48.10 47.60 47.80 59,100
25/06/2026 47.80 48.30 47.50 47.50 50,500
26/06/2026 47.50 48.00 46.70 47.20 47,400
29/06/2026 47.20 49.10 46.80 48.60 78,600
30/06/2026 48.50 48.70 47.90 48.20 20,700
01/07/2026 48.20 48.80 48.20 48.70 46,100
02/07/2026 48.70 48.70 48.00 48.40 30,900
03/07/2026 48.40 48.50 48.00 48.40 21,000
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 48.40
Giá cao nhất 48.50
Giá thấp nhất 48.00
Khối lượng GD 21,000
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán CAP
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động