HGM
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
201.00
0.9%
+1.80
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
202.00
Cao nhất
206.50
Thấp nhất
200.00
Khối lượng
8K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 225.00 | 228.00 | 206.00 | 218.00 | 26,000 |
| 04/02/2026 | 218.10 | 222.00 | 207.20 | 217.00 | 11,600 |
| 05/02/2026 | 210.20 | 212.00 | 202.00 | 210.90 | 33,800 |
| 06/02/2026 | 200.00 | 200.00 | 194.80 | 200.00 | 28,000 |
| 09/02/2026 | 195.30 | 204.80 | 194.20 | 194.40 | 20,800 |
| 10/02/2026 | 194.50 | 194.50 | 183.50 | 192.50 | 21,800 |
| 11/02/2026 | 192.50 | 192.50 | 181.00 | 188.80 | 13,600 |
| 12/02/2026 | 188.80 | 192.90 | 188.80 | 192.00 | 4,200 |
| 13/02/2026 | 192.00 | 192.00 | 188.00 | 192.00 | 2,600 |
| 23/02/2026 | 192.00 | 192.20 | 192.00 | 192.00 | 3,000 |
| 24/02/2026 | 193.00 | 193.00 | 190.00 | 191.90 | 5,200 |
| 25/02/2026 | 191.10 | 192.00 | 190.50 | 191.80 | 5,300 |
| 26/02/2026 | 191.90 | 192.60 | 191.70 | 192.00 | 9,000 |
| 27/02/2026 | 194.00 | 210.00 | 194.00 | 205.00 | 15,000 |
| 02/03/2026 | 205.00 | 214.90 | 202.00 | 213.00 | 18,800 |
| 03/03/2026 | 215.00 | 215.00 | 200.10 | 209.90 | 12,300 |
| 04/03/2026 | 200.10 | 200.50 | 190.00 | 199.20 | 4,300 |
| 05/03/2026 | 202.00 | 206.50 | 200.00 | 201.00 | 7,700 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
202.00
Giá cao nhất
206.50
Giá thấp nhất
200.00
Khối lượng GD
7,700
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
HGM
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động