INN

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp

38.70

0.78% +0.30
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
39.00
Cao nhất
39.10
Thấp nhất
38.40
Khối lượng
29K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
18/03/2026 38.90 38.90 38.90 38.90 300
19/03/2026 38.50 38.60 38.50 38.60 500
20/03/2026 40.00 40.00 39.60 39.60 20,100
23/03/2026 38.60 39.80 38.10 39.60 24,800
24/03/2026 42.30 42.30 39.80 39.80 500
25/03/2026 40.00 41.10 40.00 40.60 800
26/03/2026 39.10 40.60 39.10 40.60 2,100
27/03/2026 41.80 41.80 41.10 41.10 300
30/03/2026 39.10 40.90 37.60 39.50 10,400
31/03/2026 40.70 40.70 39.00 39.00 200
01/04/2026 39.10 39.70 39.10 39.70 900
02/04/2026 39.60 39.60 39.50 39.50 5,200
03/04/2026 39.50 39.50 38.90 38.90 5,300
06/04/2026 39.00 39.90 39.00 39.30 3,700
08/04/2026 39.30 39.30 39.30 39.30 7,500
09/04/2026 39.50 39.50 39.40 39.40 3,200
10/04/2026 41.40 41.40 39.50 41.10 1,300
13/04/2026 39.10 40.00 39.10 39.90 1,400
14/04/2026 39.90 39.90 39.20 39.20 2,400
15/04/2026 39.80 39.80 39.30 39.50 7,400
16/04/2026 39.30 39.50 39.20 39.50 5,700
17/04/2026 39.00 40.00 39.00 39.30 3,600
20/04/2026 41.80 41.80 39.20 39.20 6,400
21/04/2026 40.70 40.70 39.10 39.10 1,200
22/04/2026 39.10 39.10 38.30 38.30 300
23/04/2026 38.30 39.80 38.30 38.70 3,500
24/04/2026 38.30 38.30 38.30 38.30 100
28/04/2026 40.80 40.80 38.60 38.60 200
29/04/2026 40.40 40.40 38.40 38.40 200
04/05/2026 39.00 39.10 38.40 38.70 28,700
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 39.00
Giá cao nhất 39.10
Giá thấp nhất 38.40
Khối lượng GD 28,700
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán INN
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động