INN
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Bao bì và In nông nghiệp
42.70
4.15%
+1.70
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
41.90
Cao nhất
42.70
Thấp nhất
41.90
Khối lượng
1K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 43.40 | 43.40 | 41.60 | 42.50 | 2,300 |
| 04/02/2026 | 42.90 | 42.90 | 42.50 | 42.50 | 300 |
| 05/02/2026 | 43.30 | 43.30 | 42.50 | 42.50 | 1,400 |
| 06/02/2026 | 41.50 | 41.60 | 41.00 | 41.00 | 5,700 |
| 09/02/2026 | 41.00 | 42.80 | 41.00 | 41.90 | 86,500 |
| 10/02/2026 | 42.90 | 42.90 | 41.10 | 41.10 | 6,000 |
| 11/02/2026 | 42.70 | 42.70 | 41.20 | 41.20 | 900 |
| 12/02/2026 | 41.20 | 41.80 | 41.00 | 41.10 | 1,500 |
| 13/02/2026 | 42.40 | 42.40 | 41.00 | 41.20 | 700 |
| 23/02/2026 | 42.00 | 42.60 | 41.80 | 41.80 | 36,800 |
| 24/02/2026 | 42.40 | 42.40 | 41.80 | 41.80 | 900 |
| 25/02/2026 | 41.80 | 41.80 | 41.80 | 41.80 | 100 |
| 26/02/2026 | 42.50 | 42.50 | 41.70 | 41.70 | 4,200 |
| 27/02/2026 | 42.50 | 42.60 | 41.60 | 41.60 | 1,200 |
| 02/03/2026 | 42.00 | 42.30 | 41.60 | 41.70 | 1,700 |
| 03/03/2026 | 42.00 | 42.00 | 41.70 | 41.70 | 1,400 |
| 04/03/2026 | 41.50 | 41.80 | 40.00 | 41.00 | 10,700 |
| 05/03/2026 | 41.90 | 42.70 | 41.90 | 42.70 | 700 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
41.90
Giá cao nhất
42.70
Giá thấp nhất
41.90
Khối lượng GD
700
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
INN
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động