KSV

HNX Đang giao dịch

Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP

109.50

2.41% -2.70
Cập nhật: 30/10/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
112.20
Cao nhất
112.20
Thấp nhất
109.40
Khối lượng
45K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
21/09/2026 100.60 110.20 100.60 110.20 126,700
22/09/2026 116.00 116.90 110.10 112.40 61,400
23/09/2026 113.00 113.00 107.20 112.00 91,900
24/09/2026 113.00 117.00 109.90 110.10 91,800
25/09/2026 110.10 110.10 106.20 106.20 43,600
28/09/2026 105.00 115.00 104.00 107.50 67,300
29/09/2026 107.50 110.00 106.40 108.00 25,600
30/09/2026 109.00 112.00 107.50 107.50 36,300
01/10/2026 107.50 110.00 106.10 107.90 34,500
02/10/2026 106.10 116.00 106.00 110.10 123,300
05/10/2026 114.30 116.00 110.50 112.00 54,100
06/10/2026 113.10 114.90 109.50 110.00 73,900
07/10/2026 112.00 121.00 112.00 121.00 193,300
08/10/2026 125.90 133.10 125.00 133.10 88,200
09/10/2026 133.10 146.10 123.00 123.00 234,900
12/10/2026 123.00 127.80 123.00 123.50 75,700
13/10/2026 123.60 123.60 114.50 114.50 164,400
14/10/2026 117.00 117.60 112.50 115.10 39,500
15/10/2026 115.10 117.90 113.00 113.00 64,400
16/10/2026 115.00 119.90 112.00 114.80 37,500
19/10/2026 114.90 118.50 114.40 117.90 41,500
20/10/2026 118.00 119.00 115.80 118.70 48,800
21/10/2026 121.00 124.90 117.20 119.40 45,200
22/10/2026 120.20 120.20 116.00 116.50 42,400
23/10/2026 114.50 115.00 113.00 113.00 47,900
26/10/2026 110.00 114.20 110.00 111.00 57,800
27/10/2026 111.00 115.00 109.50 114.90 56,900
28/10/2026 116.40 116.40 113.50 113.60 24,400
29/10/2026 114.10 116.40 111.00 112.20 40,300
30/10/2026 112.20 112.20 109.40 109.50 45,100
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 112.20
Giá cao nhất 112.20
Giá thấp nhất 109.40
Khối lượng GD 45,100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán KSV
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động