L40
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40
68.00
1.49%
+1.00
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
68.00
Cao nhất
68.50
Thấp nhất
67.00
Khối lượng
93K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 79.50 | 79.80 | 76.00 | 76.70 | 43,600 |
| 04/02/2026 | 76.50 | 77.00 | 69.50 | 76.90 | 249,200 |
| 05/02/2026 | 77.00 | 77.00 | 69.30 | 73.00 | 96,200 |
| 06/02/2026 | 75.50 | 80.30 | 65.70 | 68.60 | 98,400 |
| 09/02/2026 | 68.40 | 73.00 | 66.60 | 73.00 | 141,000 |
| 10/02/2026 | 70.00 | 76.50 | 67.00 | 72.90 | 314,500 |
| 11/02/2026 | 72.80 | 74.50 | 70.10 | 72.90 | 67,600 |
| 12/02/2026 | 72.90 | 73.00 | 70.00 | 72.90 | 181,000 |
| 13/02/2026 | 72.50 | 72.90 | 69.80 | 72.90 | 163,500 |
| 23/02/2026 | 75.00 | 78.00 | 70.00 | 73.30 | 94,100 |
| 24/02/2026 | 77.00 | 77.00 | 69.90 | 70.00 | 82,000 |
| 25/02/2026 | 71.50 | 72.00 | 69.10 | 69.90 | 71,500 |
| 26/02/2026 | 69.90 | 70.80 | 69.80 | 70.80 | 126,900 |
| 27/02/2026 | 71.00 | 71.00 | 66.90 | 66.90 | 90,800 |
| 02/03/2026 | 68.00 | 69.50 | 65.90 | 67.90 | 56,600 |
| 03/03/2026 | 68.00 | 68.50 | 65.00 | 67.00 | 61,700 |
| 04/03/2026 | 68.00 | 68.50 | 66.10 | 67.00 | 63,200 |
| 05/03/2026 | 68.00 | 68.50 | 67.00 | 68.00 | 92,500 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
68.00
Giá cao nhất
68.50
Giá thấp nhất
67.00
Khối lượng GD
92,500
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
L40
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động