LBE

HNX Đang giao dịch

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LVA

30.90

0.96% -0.30
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
30.80
Cao nhất
30.90
Thấp nhất
30.80
Khối lượng
22K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
19/03/2026 34.60 34.60 34.00 34.60 13,300
20/03/2026 38.00 38.00 38.00 38.00 11,200
23/03/2026 36.70 38.00 34.90 38.00 7,900
24/03/2026 35.00 36.00 34.20 36.00 6,800
25/03/2026 33.00 35.90 33.00 35.50 500
26/03/2026 35.50 38.90 32.20 35.50 3,200
27/03/2026 35.50 35.50 32.60 35.00 12,800
30/03/2026 34.90 34.90 32.70 33.50 18,000
31/03/2026 33.30 34.50 33.30 34.50 700
01/04/2026 34.50 34.50 33.20 33.20 800
02/04/2026 32.60 32.90 32.00 32.90 8,400
03/04/2026 31.80 32.50 31.00 31.90 7,700
06/04/2026 32.80 32.90 29.00 31.10 15,200
07/04/2026 31.10 31.10 30.90 30.90 1,000
08/04/2026 31.30 31.50 30.00 30.50 15,100
09/04/2026 31.40 31.50 29.30 30.50 23,800
10/04/2026 29.50 30.40 29.20 30.30 4,400
13/04/2026 30.40 31.50 29.90 31.50 8,200
14/04/2026 31.50 31.90 30.60 31.90 3,300
15/04/2026 31.90 31.90 31.40 31.40 2,200
16/04/2026 31.00 31.40 30.50 31.40 1,900
17/04/2026 30.80 31.30 30.50 31.30 9,400
20/04/2026 31.00 31.20 30.90 31.20 5,200
21/04/2026 30.90 31.00 30.90 31.00 8,900
22/04/2026 31.00 31.00 30.90 31.00 26,900
23/04/2026 30.60 30.80 30.60 30.80 2,300
24/04/2026 30.90 31.70 30.80 31.70 52,100
28/04/2026 31.30 31.70 30.70 30.80 23,000
29/04/2026 30.80 31.30 30.60 31.20 24,100
04/05/2026 30.80 30.90 30.80 30.90 22,400
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 30.80
Giá cao nhất 30.90
Giá thấp nhất 30.80
Khối lượng GD 22,400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán LBE
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động