MVB
HNX Đang giao dịchTổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV_CTCP
18.20
0.55%
+0.10
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
18.60
Cao nhất
18.60
Thấp nhất
18.20
Khối lượng
3K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 16.80 | 18.00 | 16.80 | 17.50 | 15,200 |
| 04/02/2026 | 17.50 | 17.80 | 17.10 | 17.80 | 1,500 |
| 05/02/2026 | 17.80 | 17.80 | 17.10 | 17.30 | 4,700 |
| 06/02/2026 | 17.10 | 17.10 | 16.70 | 16.90 | 7,300 |
| 09/02/2026 | 16.90 | 16.90 | 16.90 | 16.90 | 400 |
| 10/02/2026 | 16.90 | 16.90 | 16.70 | 16.70 | 1,100 |
| 11/02/2026 | 16.70 | 16.90 | 16.70 | 16.80 | 8,000 |
| 12/02/2026 | 16.70 | 16.80 | 16.70 | 16.80 | 1,100 |
| 13/02/2026 | 16.80 | 17.00 | 16.80 | 17.00 | 500 |
| 23/02/2026 | 17.30 | 17.50 | 17.30 | 17.50 | 1,200 |
| 24/02/2026 | 17.90 | 17.90 | 17.50 | 17.60 | 1,600 |
| 25/02/2026 | 17.70 | 17.70 | 17.50 | 17.50 | 800 |
| 26/02/2026 | 17.50 | 17.50 | 17.30 | 17.30 | 1,000 |
| 27/02/2026 | 17.40 | 17.50 | 16.90 | 17.30 | 1,200 |
| 02/03/2026 | 17.30 | 18.10 | 17.30 | 18.10 | 7,300 |
| 03/03/2026 | 18.70 | 19.50 | 17.50 | 17.80 | 16,800 |
| 04/03/2026 | 17.80 | 18.10 | 17.80 | 18.10 | 11,300 |
| 05/03/2026 | 18.60 | 18.60 | 18.20 | 18.20 | 2,600 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
18.60
Giá cao nhất
18.60
Giá thấp nhất
18.20
Khối lượng GD
2,600
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
MVB
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động