NET

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Bột giặt Net

56.50

0% +0.00
Cập nhật: 30/10/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
56.50
Cao nhất
56.50
Thấp nhất
56.50
Khối lượng
0K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
21/09/2026 61.20 61.20 61.20 61.20 1,800
22/09/2026 61.20 61.50 61.00 61.00 1,700
23/09/2026 61.20 61.20 61.00 61.00 5,000
24/09/2026 61.10 61.10 61.00 61.00 1,400
25/09/2026 62.50 62.50 61.50 62.50 1,500
28/09/2026 63.00 64.00 62.50 63.20 10,900
29/09/2026 64.00 64.70 63.50 64.70 5,600
30/09/2026 65.50 65.90 64.10 65.80 10,600
01/10/2026 66.00 71.80 65.80 66.40 14,800
02/10/2026 66.50 67.40 66.00 66.00 11,200
05/10/2026 64.90 64.90 59.50 60.00 7,700
06/10/2026 60.00 60.00 59.30 59.50 7,200
07/10/2026 59.50 59.50 59.20 59.20 2,300
08/10/2026 59.20 59.20 58.30 58.30 8,300
09/10/2026 58.30 60.00 58.20 58.40 1,900
12/10/2026 58.50 60.00 58.50 58.50 1,700
13/10/2026 58.50 58.50 58.50 58.50 600
14/10/2026 58.40 58.40 58.10 58.10 800
15/10/2026 58.10 59.00 57.70 57.70 1,500
16/10/2026 59.90 59.90 57.70 57.70 2,400
19/10/2026 57.70 58.00 57.50 58.00 1,000
20/10/2026 58.00 59.80 57.30 59.80 3,400
21/10/2026 57.40 57.40 56.50 57.40 19,600
22/10/2026 57.40 57.40 57.40 57.40 600
23/10/2026 57.40 57.40 56.50 56.50 4,000
26/10/2026 56.50 56.50 56.30 56.30 2,100
27/10/2026 56.40 56.90 56.40 56.80 2,500
28/10/2026 61.80 61.80 56.40 56.90 400
29/10/2026 56.90 56.90 56.50 56.50 2,400
30/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 400
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 56.50
Giá cao nhất 56.50
Giá thấp nhất 56.50
Khối lượng GD 400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán NET
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động