NET
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Bột giặt Net
67.20
0.15%
+0.10
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
67.20
Cao nhất
67.20
Thấp nhất
67.20
Khối lượng
0K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 68.00 | 68.00 | 67.60 | 67.70 | 1,100 |
| 04/02/2026 | 67.70 | 68.80 | 67.70 | 68.80 | 1,800 |
| 05/02/2026 | 68.90 | 68.90 | 68.70 | 68.70 | 1,800 |
| 06/02/2026 | 68.70 | 69.00 | 68.50 | 68.50 | 3,600 |
| 09/02/2026 | 68.20 | 68.20 | 68.10 | 68.10 | 1,300 |
| 10/02/2026 | 68.10 | 68.10 | 67.80 | 67.80 | 600 |
| 11/02/2026 | 67.80 | 68.00 | 67.80 | 67.90 | 900 |
| 12/02/2026 | 68.50 | 68.50 | 67.80 | 67.80 | 3,200 |
| 13/02/2026 | 68.40 | 70.00 | 68.40 | 69.00 | 1,700 |
| 23/02/2026 | 69.00 | 69.10 | 69.00 | 69.00 | 1,400 |
| 24/02/2026 | 69.00 | 69.00 | 67.70 | 68.10 | 4,700 |
| 25/02/2026 | 68.10 | 68.10 | 67.50 | 67.60 | 2,600 |
| 26/02/2026 | 67.80 | 67.80 | 67.70 | 67.80 | 3,000 |
| 27/02/2026 | 67.80 | 68.00 | 67.70 | 68.00 | 1,400 |
| 02/03/2026 | 68.00 | 68.50 | 67.80 | 67.80 | 4,900 |
| 03/03/2026 | 68.80 | 68.80 | 67.80 | 67.80 | 4,100 |
| 04/03/2026 | 67.60 | 67.60 | 67.00 | 67.10 | 9,000 |
| 05/03/2026 | 67.20 | 67.20 | 67.20 | 67.20 | 100 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
67.20
Giá cao nhất
67.20
Giá thấp nhất
67.20
Khối lượng GD
100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
NET
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động