NET

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Bột giặt Net

66.30

0% +0.00
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
66.30
Cao nhất
66.30
Thấp nhất
66.00
Khối lượng
4K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
18/03/2026 65.50 65.50 64.70 64.80 1,000
19/03/2026 63.50 63.60 63.50 63.60 1,400
20/03/2026 63.50 63.50 63.00 63.40 2,400
23/03/2026 63.50 63.60 62.90 62.90 4,200
24/03/2026 63.20 63.20 63.20 63.20 900
25/03/2026 63.40 63.40 63.40 63.40 100
26/03/2026 64.00 65.60 64.00 65.50 800
27/03/2026 65.10 65.10 64.20 64.20 700
30/03/2026 65.00 66.00 65.00 66.00 5,200
31/03/2026 66.20 68.00 66.00 68.00 2,200
01/04/2026 68.00 68.50 67.00 67.00 3,800
02/04/2026 68.00 68.00 67.80 67.80 1,200
03/04/2026 68.00 68.00 66.30 66.30 1,200
06/04/2026 68.00 68.00 68.00 68.00 200
07/04/2026 67.00 67.00 67.00 67.00 300
08/04/2026 68.30 68.50 66.40 67.50 2,400
09/04/2026 67.50 67.50 67.50 67.50 1,100
10/04/2026 67.50 67.50 67.50 67.50 500
13/04/2026 67.50 67.50 67.50 67.50 400
14/04/2026 67.50 67.80 67.50 67.50 4,000
15/04/2026 68.00 68.40 67.00 67.00 1,100
16/04/2026 67.00 67.10 67.00 67.10 200
17/04/2026 66.70 68.00 66.70 68.00 200
20/04/2026 68.00 68.00 68.00 68.00 600
22/04/2026 67.80 68.00 66.50 67.40 1,000
23/04/2026 67.80 67.80 66.40 67.40 400
24/04/2026 67.00 67.40 66.60 67.00 600
28/04/2026 66.60 66.60 66.50 66.50 1,400
29/04/2026 66.50 66.50 66.30 66.30 1,900
04/05/2026 66.30 66.30 66.00 66.30 4,000
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 66.30
Giá cao nhất 66.30
Giá thấp nhất 66.00
Khối lượng GD 4,000
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán NET
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động