NFC
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình
62.10
5.25%
+3.10
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
62.00
Cao nhất
62.10
Thấp nhất
62.00
Khối lượng
2K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 68.20 | 68.20 | 62.50 | 62.50 | 900 |
| 04/02/2026 | 57.30 | 57.30 | 57.30 | 57.30 | 100 |
| 05/02/2026 | 63.00 | 63.00 | 63.00 | 63.00 | 2,500 |
| 06/02/2026 | 68.80 | 68.80 | 61.00 | 61.00 | 200 |
| 09/02/2026 | 67.00 | 67.00 | 67.00 | 67.00 | 800 |
| 10/02/2026 | 65.00 | 65.00 | 65.00 | 65.00 | 200 |
| 11/02/2026 | 66.70 | 66.70 | 66.70 | 66.70 | 100 |
| 13/02/2026 | 61.10 | 61.10 | 61.10 | 61.10 | 100 |
| 23/02/2026 | 67.10 | 67.10 | 67.10 | 67.10 | 100 |
| 24/02/2026 | 69.30 | 69.30 | 60.70 | 60.70 | 500 |
| 25/02/2026 | 66.40 | 66.40 | 66.40 | 66.40 | 100 |
| 27/02/2026 | 66.00 | 69.70 | 65.90 | 66.40 | 500 |
| 02/03/2026 | 59.80 | 69.60 | 59.80 | 67.90 | 16,000 |
| 03/03/2026 | 62.10 | 62.10 | 62.10 | 62.10 | 100 |
| 04/03/2026 | 68.10 | 68.10 | 59.00 | 59.00 | 1,400 |
| 05/03/2026 | 62.00 | 62.10 | 62.00 | 62.10 | 2,100 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
62.00
Giá cao nhất
62.10
Giá thấp nhất
62.00
Khối lượng GD
2,100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
NFC
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động