PGS
HNX Đang giao dịchCông ty cổ phần kinh doanh khí miền nam
50.40
10%
-5.60
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
50.40
Cao nhất
50.40
Thấp nhất
50.40
Khối lượng
1K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | 51.60 | 51.60 | 51.60 | 51.60 | 500 |
| 25/02/2026 | 50.50 | 51.40 | 50.50 | 51.40 | 400 |
| 02/03/2026 | 48.00 | 55.00 | 46.50 | 55.00 | 3,600 |
| 03/03/2026 | 55.00 | 55.00 | 54.50 | 54.50 | 2,900 |
| 04/03/2026 | 49.20 | 55.00 | 49.10 | 54.70 | 800 |
| 05/03/2026 | 54.50 | 54.50 | 49.30 | 49.40 | 2,800 |
| 06/03/2026 | 49.40 | 51.00 | 49.40 | 51.00 | 200 |
| 09/03/2026 | 48.00 | 50.00 | 48.00 | 50.00 | 900 |
| 10/03/2026 | 50.00 | 50.90 | 50.00 | 50.90 | 200 |
| 11/03/2026 | 48.90 | 52.90 | 48.90 | 52.90 | 1,900 |
| 23/03/2026 | 47.70 | 50.00 | 47.70 | 50.00 | 1,000 |
| 25/03/2026 | 49.00 | 52.90 | 49.00 | 52.90 | 400 |
| 01/04/2026 | 52.80 | 52.80 | 52.80 | 52.80 | 500 |
| 08/04/2026 | 51.50 | 51.50 | 51.40 | 51.40 | 200 |
| 09/04/2026 | 51.00 | 51.00 | 51.00 | 51.00 | 100 |
| 13/04/2026 | 50.80 | 51.70 | 49.90 | 50.00 | 800 |
| 14/04/2026 | 48.50 | 51.70 | 48.50 | 51.70 | 1,100 |
| 29/04/2026 | 52.00 | 56.00 | 52.00 | 56.00 | 300 |
| 04/05/2026 | 50.40 | 50.40 | 50.40 | 50.40 | 500 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
50.40
Giá cao nhất
50.40
Giá thấp nhất
50.40
Khối lượng GD
500
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
PGS
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động