PVS
HNX Đang giao dịchTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
49.40
5%
-2.60
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
52.20
Cao nhất
52.60
Thấp nhất
47.00
Khối lượng
9,471K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 48.10 | 49.00 | 45.00 | 46.70 | 12,274,700 |
| 04/02/2026 | 47.00 | 47.30 | 45.40 | 46.70 | 8,077,100 |
| 05/02/2026 | 46.70 | 47.40 | 45.20 | 45.60 | 9,096,900 |
| 06/02/2026 | 45.60 | 46.60 | 42.40 | 44.40 | 16,289,400 |
| 09/02/2026 | 46.60 | 46.60 | 44.40 | 45.90 | 5,106,000 |
| 10/02/2026 | 45.90 | 46.60 | 41.40 | 42.20 | 14,132,500 |
| 11/02/2026 | 42.30 | 42.90 | 41.40 | 42.80 | 7,412,300 |
| 12/02/2026 | 42.90 | 45.00 | 42.90 | 43.90 | 6,036,000 |
| 13/02/2026 | 43.90 | 44.30 | 42.80 | 44.30 | 4,602,800 |
| 23/02/2026 | 44.30 | 47.80 | 44.30 | 47.40 | 8,733,200 |
| 24/02/2026 | 47.40 | 48.00 | 46.40 | 47.00 | 8,178,000 |
| 25/02/2026 | 47.10 | 48.90 | 46.00 | 47.00 | 9,697,000 |
| 26/02/2026 | 47.50 | 47.50 | 45.50 | 46.30 | 7,490,200 |
| 27/02/2026 | 46.30 | 49.40 | 46.00 | 47.40 | 9,753,000 |
| 02/03/2026 | 48.20 | 52.10 | 47.90 | 52.10 | 16,114,700 |
| 03/03/2026 | 54.00 | 56.40 | 49.50 | 54.60 | 19,600,600 |
| 04/03/2026 | 54.70 | 56.00 | 50.60 | 52.00 | 14,433,900 |
| 05/03/2026 | 52.20 | 52.60 | 47.00 | 49.40 | 9,470,900 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
52.20
Giá cao nhất
52.60
Giá thấp nhất
47.00
Khối lượng GD
9,470,900
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
PVS
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động