SAF

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

56.80

0.35% +0.20
Cập nhật: 30/10/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
56.80
Cao nhất
56.80
Thấp nhất
56.80
Khối lượng
7K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
17/09/2026 56.90 56.90 56.90 56.90 5,200
18/09/2026 56.90 56.90 56.90 56.90 4,700
21/09/2026 56.90 56.90 56.90 56.90 5,400
22/09/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 4,700
23/09/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 5,400
24/09/2026 56.60 56.60 56.60 56.60 7,800
25/09/2026 56.70 56.70 56.70 56.70 6,000
28/09/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 3,300
29/09/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 100
30/09/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 4,400
01/10/2026 56.70 56.70 56.70 56.70 5,200
05/10/2026 56.70 56.70 56.70 56.70 5,800
06/10/2026 56.60 56.60 56.60 56.60 3,600
07/10/2026 56.60 56.60 56.60 56.60 4,400
08/10/2026 56.60 56.70 56.60 56.70 6,900
09/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 5,600
12/10/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 4,100
13/10/2026 56.50 56.50 54.50 54.50 5,200
14/10/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 3,500
15/10/2026 56.60 57.00 56.60 57.00 11,300
16/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 3,600
19/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 8,100
20/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 6,500
21/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 4,300
22/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 3,100
23/10/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 100
26/10/2026 56.50 56.90 56.50 56.90 5,500
27/10/2026 56.80 56.80 56.80 56.80 3,600
28/10/2026 56.60 56.60 56.60 56.60 3,100
30/10/2026 56.80 56.80 56.80 56.80 6,700
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 56.80
Giá cao nhất 56.80
Giá thấp nhất 56.80
Khối lượng GD 6,700
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán SAF
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động