SAF

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

53.00

0.93% -0.50
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
53.00
Cao nhất
53.00
Thấp nhất
53.00
Khối lượng
4K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
19/03/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 4,100
20/03/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 4,200
23/03/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 4,100
24/03/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 3,300
25/03/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 6,600
26/03/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 4,900
27/03/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 2,600
30/03/2026 54.20 54.20 54.00 54.00 3,100
31/03/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 4,200
01/04/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 2,100
02/04/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 4,300
03/04/2026 53.90 53.90 53.90 53.90 1,200
06/04/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 4,200
07/04/2026 50.50 50.50 50.50 50.50 4,200
08/04/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 2,600
09/04/2026 54.00 54.00 53.90 54.00 4,300
10/04/2026 54.00 54.00 54.00 54.00 3,600
13/04/2026 54.50 58.00 54.50 56.00 7,000
14/04/2026 55.00 55.00 54.30 54.30 3,700
15/04/2026 54.30 54.50 54.30 54.50 400
16/04/2026 54.50 54.50 54.00 54.00 4,800
17/04/2026 55.50 55.50 55.50 55.50 100
20/04/2026 55.50 55.50 54.00 55.00 800
21/04/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 4,900
22/04/2026 51.09 52.80 51.09 52.80 300
23/04/2026 47.60 48.50 47.60 48.50 300
24/04/2026 49.20 49.20 49.20 49.20 200
28/04/2026 52.20 52.20 52.20 52.20 300
29/04/2026 53.50 53.50 53.50 53.50 3,400
04/05/2026 53.00 53.00 53.00 53.00 4,100
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 53.00
Giá cao nhất 53.00
Giá thấp nhất 53.00
Khối lượng GD 4,100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán SAF
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động