SAF

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

57.00

1.24% +0.70
Cập nhật: 28/08/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
56.00
Cao nhất
57.00
Thấp nhất
55.00
Khối lượng
16K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
15/07/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 3,500
16/07/2026 55.00 56.90 55.00 56.90 3,500
17/07/2026 55.00 57.90 55.00 57.90 1,200
20/07/2026 57.90 57.90 55.00 55.00 6,800
21/07/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 4,800
22/07/2026 55.00 56.00 55.00 55.00 17,700
23/07/2026 57.50 57.50 57.30 57.30 7,000
24/07/2026 57.80 57.80 57.80 57.80 1,900
27/07/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 5,100
28/07/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 5,500
29/07/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 800
30/07/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 4,400
31/07/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 4,500
03/08/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 4,800
04/08/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 4,900
06/08/2026 57.50 57.50 54.50 54.50 4,900
07/08/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 3,900
10/08/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 5,500
11/08/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 5,400
12/08/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 2,200
13/08/2026 56.50 56.90 56.50 56.90 9,500
14/08/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 100
18/08/2026 53.50 53.50 53.50 53.50 4,400
19/08/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 5,300
20/08/2026 53.00 53.40 53.00 53.40 9,400
21/08/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 5,500
24/08/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 4,800
25/08/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 4,300
27/08/2026 56.00 56.30 56.00 56.30 17,100
28/08/2026 56.00 57.00 55.00 57.00 15,600
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 56.00
Giá cao nhất 57.00
Giá thấp nhất 55.00
Khối lượng GD 15,600
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán SAF
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động