SAF

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO

55.00

3.34% -1.90
Cập nhật: 03/07/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
55.50
Cao nhất
55.50
Thấp nhất
55.00
Khối lượng
9K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
15/05/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 4,400
19/05/2026 55.60 55.60 55.60 55.60 2,900
20/05/2026 55.50 55.50 55.50 55.50 4,600
22/05/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 3,500
25/05/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 2,800
26/05/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 600
27/05/2026 54.00 54.50 54.00 54.50 9,900
28/05/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 4,400
29/05/2026 56.30 56.30 54.50 54.50 7,900
01/06/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 700
02/06/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 2,900
03/06/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 2,900
05/06/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 4,000
08/06/2026 56.50 56.50 56.50 56.50 4,400
10/06/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 4,100
12/06/2026 56.00 56.00 56.00 56.00 5,600
15/06/2026 55.60 55.60 55.60 55.60 6,100
16/06/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 5,200
17/06/2026 56.50 56.90 56.50 56.90 6,300
18/06/2026 55.90 55.90 54.00 54.00 8,400
19/06/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 4,800
22/06/2026 54.00 55.50 54.00 55.50 4,200
23/06/2026 55.00 55.00 55.00 55.00 5,500
24/06/2026 54.50 54.50 54.50 54.50 6,100
25/06/2026 55.00 57.50 55.00 57.50 2,100
26/06/2026 55.70 55.70 54.50 54.50 4,100
29/06/2026 57.50 57.50 57.50 57.50 5,500
30/06/2026 57.00 57.00 57.00 57.00 9,000
02/07/2026 56.90 56.90 56.90 56.90 3,200
03/07/2026 55.50 55.50 55.00 55.00 9,400
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 55.50
Giá cao nhất 55.50
Giá thấp nhất 55.00
Khối lượng GD 9,400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán SAF
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động