SAF
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO
57.00
5.56%
+3.00
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
57.00
Cao nhất
57.00
Thấp nhất
57.00
Khối lượng
8K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 56.50 | 56.50 | 56.50 | 56.50 | 6,400 |
| 04/02/2026 | 56.00 | 56.00 | 56.00 | 56.00 | 4,300 |
| 05/02/2026 | 57.50 | 57.50 | 57.40 | 57.50 | 4,000 |
| 06/02/2026 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 2,900 |
| 09/02/2026 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 1,900 |
| 10/02/2026 | 52.50 | 52.60 | 52.50 | 52.50 | 4,400 |
| 11/02/2026 | 52.50 | 52.50 | 52.50 | 52.50 | 400 |
| 12/02/2026 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 2,200 |
| 13/02/2026 | 56.50 | 56.50 | 56.50 | 56.50 | 3,900 |
| 24/02/2026 | 55.80 | 55.80 | 55.80 | 55.80 | 2,800 |
| 25/02/2026 | 55.50 | 55.50 | 55.50 | 55.50 | 4,500 |
| 26/02/2026 | 55.00 | 55.00 | 55.00 | 55.00 | 4,100 |
| 27/02/2026 | 55.50 | 55.50 | 55.50 | 55.50 | 5,300 |
| 02/03/2026 | 55.00 | 55.00 | 55.00 | 55.00 | 4,600 |
| 03/03/2026 | 50.90 | 54.00 | 50.90 | 54.00 | 3,200 |
| 04/03/2026 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 57.00 | 7,900 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
57.00
Giá cao nhất
57.00
Giá thấp nhất
57.00
Khối lượng GD
7,900
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
SAF
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động