SD5
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Sông Đà 5
7.50
0%
+0.00
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
7.60
Cao nhất
7.60
Thấp nhất
7.50
Khối lượng
10K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 8.00 | 8.10 | 7.80 | 8.10 | 13,200 |
| 04/02/2026 | 8.10 | 8.10 | 7.80 | 8.00 | 50,600 |
| 05/02/2026 | 7.90 | 8.00 | 7.80 | 8.00 | 6,000 |
| 06/02/2026 | 7.80 | 8.00 | 7.80 | 8.00 | 6,800 |
| 09/02/2026 | 8.00 | 8.10 | 8.00 | 8.10 | 1,000 |
| 10/02/2026 | 7.80 | 7.90 | 7.80 | 7.80 | 23,300 |
| 11/02/2026 | 7.80 | 7.80 | 7.70 | 7.80 | 7,400 |
| 12/02/2026 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 5,300 |
| 13/02/2026 | 8.00 | 8.00 | 7.90 | 7.90 | 500 |
| 23/02/2026 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 39,000 |
| 24/02/2026 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 8,000 |
| 25/02/2026 | 7.80 | 7.90 | 7.80 | 7.90 | 500 |
| 26/02/2026 | 7.70 | 8.00 | 7.70 | 7.80 | 8,100 |
| 27/02/2026 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 7.80 | 9,000 |
| 02/03/2026 | 7.70 | 7.70 | 7.60 | 7.70 | 24,000 |
| 03/03/2026 | 7.70 | 7.80 | 7.60 | 7.80 | 9,000 |
| 04/03/2026 | 7.60 | 7.70 | 7.50 | 7.50 | 36,600 |
| 05/03/2026 | 7.60 | 7.60 | 7.50 | 7.50 | 10,100 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
7.60
Giá cao nhất
7.60
Giá thấp nhất
7.50
Khối lượng GD
10,100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
SD5
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động