SEB

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung

45.00

7.14% +3.00
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
42.50
Cao nhất
45.00
Thấp nhất
42.50
Khối lượng
0K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
10/02/2026 48.40 48.40 48.40 48.40 100
11/02/2026 47.00 48.00 47.00 48.00 300
12/02/2026 48.00 48.00 44.50 48.00 4,300
13/02/2026 47.80 47.90 47.80 47.90 200
23/02/2026 47.70 47.70 47.40 47.50 1,500
26/02/2026 47.50 47.50 46.00 46.00 3,500
27/02/2026 47.00 47.00 47.00 47.00 2,100
02/03/2026 46.90 46.90 46.90 46.90 1,600
03/03/2026 46.90 46.90 46.90 46.90 100
09/03/2026 46.10 47.50 46.00 47.50 800
11/03/2026 47.50 47.50 47.50 47.50 500
12/03/2026 47.40 47.40 47.40 47.40 500
16/03/2026 47.00 47.00 47.00 47.00 4,600
19/03/2026 46.00 46.00 46.00 46.00 100
23/03/2026 46.00 46.00 46.00 46.00 1,300
24/03/2026 45.00 45.00 45.00 45.00 1,100
25/03/2026 45.00 45.00 45.00 45.00 100
26/03/2026 46.70 46.80 46.70 46.80 300
27/03/2026 45.00 45.00 45.00 45.00 2,900
31/03/2026 46.50 46.50 46.50 46.50 2,400
01/04/2026 43.10 46.50 43.10 46.50 600
03/04/2026 46.00 46.50 46.00 46.50 700
09/04/2026 46.50 46.50 46.50 46.50 100
14/04/2026 45.00 45.00 45.00 45.00 300
15/04/2026 44.50 46.00 44.50 46.00 800
17/04/2026 48.80 48.80 48.80 48.80 100
20/04/2026 48.80 48.80 48.80 48.80 100
23/04/2026 46.00 46.00 45.50 45.50 400
29/04/2026 42.00 42.00 42.00 42.00 300
04/05/2026 42.50 45.00 42.50 45.00 400
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 42.50
Giá cao nhất 45.00
Giá thấp nhất 42.50
Khối lượng GD 400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán SEB
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động