SEB
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung
46.90
0%
+0.00
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
46.90
Cao nhất
46.90
Thấp nhất
46.90
Khối lượng
0K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 48.00 | 48.90 | 48.00 | 48.90 | 1,100 |
| 04/02/2026 | 47.00 | 47.50 | 47.00 | 47.50 | 400 |
| 05/02/2026 | 48.80 | 48.80 | 48.80 | 48.80 | 100 |
| 06/02/2026 | 47.10 | 48.50 | 47.00 | 48.50 | 1,400 |
| 09/02/2026 | 48.50 | 48.50 | 48.50 | 48.50 | 100 |
| 10/02/2026 | 48.40 | 48.40 | 48.40 | 48.40 | 100 |
| 11/02/2026 | 47.00 | 48.00 | 47.00 | 48.00 | 300 |
| 12/02/2026 | 48.00 | 48.00 | 44.50 | 48.00 | 4,300 |
| 13/02/2026 | 47.80 | 47.90 | 47.80 | 47.90 | 200 |
| 23/02/2026 | 47.70 | 47.70 | 47.40 | 47.50 | 1,500 |
| 26/02/2026 | 47.50 | 47.50 | 46.00 | 46.00 | 3,500 |
| 27/02/2026 | 47.00 | 47.00 | 47.00 | 47.00 | 2,100 |
| 02/03/2026 | 46.90 | 46.90 | 46.90 | 46.90 | 1,600 |
| 03/03/2026 | 46.90 | 46.90 | 46.90 | 46.90 | 100 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
46.90
Giá cao nhất
46.90
Giá thấp nhất
46.90
Khối lượng GD
100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
SEB
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động