SLS

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La

155.00

0% +0.00
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
155.20
Cao nhất
157.80
Thấp nhất
155.00
Khối lượng
4K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
19/03/2026 158.60 162.50 158.50 162.00 7,400
20/03/2026 160.80 162.00 160.20 160.20 2,300
23/03/2026 161.30 161.70 159.00 159.00 8,000
24/03/2026 160.00 160.80 159.20 160.80 2,300
25/03/2026 161.00 161.10 160.80 161.00 12,700
26/03/2026 161.00 161.00 160.80 160.80 1,900
27/03/2026 160.80 160.80 159.80 160.80 4,800
30/03/2026 160.90 161.00 160.90 161.00 1,900
31/03/2026 161.00 161.30 161.00 161.20 1,200
01/04/2026 161.20 163.00 161.20 162.00 3,400
02/04/2026 162.00 162.00 161.20 162.00 1,700
03/04/2026 161.30 161.50 161.00 161.00 1,800
06/04/2026 161.00 161.50 159.00 161.40 2,500
07/04/2026 161.00 161.30 161.00 161.00 1,600
08/04/2026 163.70 163.70 159.00 160.50 4,200
09/04/2026 160.50 161.30 160.50 160.90 3,300
10/04/2026 159.50 161.40 159.50 161.40 4,000
13/04/2026 161.40 161.60 160.80 161.60 2,600
14/04/2026 161.50 161.70 161.00 161.00 2,800
15/04/2026 161.00 161.00 160.70 160.70 1,100
16/04/2026 160.80 160.80 160.00 160.20 1,200
17/04/2026 160.20 161.00 160.20 160.30 900
20/04/2026 160.20 160.40 160.00 160.40 1,100
21/04/2026 159.00 159.00 154.90 157.00 27,200
22/04/2026 157.50 158.00 157.00 157.70 1,200
23/04/2026 157.00 158.80 156.20 156.20 4,000
24/04/2026 156.50 156.90 155.00 155.00 9,600
28/04/2026 156.00 156.00 155.10 155.60 2,500
29/04/2026 155.60 159.00 155.00 155.00 10,500
04/05/2026 155.20 157.80 155.00 155.00 4,400
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 155.20
Giá cao nhất 157.80
Giá thấp nhất 155.00
Khối lượng GD 4,400
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán SLS
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động