TIX
HOSE Đang giao dịchCông ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
41.00
6.77%
+2.60
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
38.40
Cao nhất
41.00
Thấp nhất
38.40
Khối lượng
3K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 300 |
| 24/02/2026 | 45.00 | 45.95 | 45.00 | 45.95 | 500 |
| 09/03/2026 | 42.75 | 42.75 | 42.75 | 42.75 | 100 |
| 11/03/2026 | 45.70 | 45.70 | 43.50 | 43.50 | 200 |
| 03/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 1,000 |
| 15/04/2026 | 41.00 | 41.50 | 41.00 | 41.00 | 4,200 |
| 16/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 3,000 |
| 17/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 2,000 |
| 20/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 1,000 |
| 21/04/2026 | 41.00 | 42.00 | 41.00 | 42.00 | 4,300 |
| 23/04/2026 | 41.00 | 44.90 | 41.00 | 44.90 | 3,500 |
| 05/05/2026 | 41.80 | 41.80 | 41.80 | 41.80 | 300 |
| 07/05/2026 | 43.50 | 43.50 | 41.00 | 41.00 | 200 |
| 14/05/2026 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 100 |
| 16/06/2026 | 38.40 | 38.40 | 38.40 | 38.40 | 13,800 |
| 03/07/2026 | 38.40 | 41.00 | 38.40 | 41.00 | 2,500 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
38.40
Giá cao nhất
41.00
Giá thấp nhất
38.40
Khối lượng GD
2,500
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
TIX
Sàn giao dịch
HOSE
Trạng thái
Hoạt động