TIX
HOSE Đang giao dịchCông ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
39.00
0%
+0.00
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
39.00
Cao nhất
39.00
Thấp nhất
39.00
Khối lượng
0K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 300 |
| 24/02/2026 | 45.00 | 45.95 | 45.00 | 45.95 | 500 |
| 09/03/2026 | 42.75 | 42.75 | 42.75 | 42.75 | 100 |
| 11/03/2026 | 45.70 | 45.70 | 43.50 | 43.50 | 200 |
| 03/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 1,000 |
| 15/04/2026 | 41.00 | 41.50 | 41.00 | 41.00 | 4,200 |
| 16/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 3,000 |
| 17/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 2,000 |
| 20/04/2026 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 41.00 | 1,000 |
| 21/04/2026 | 41.00 | 42.00 | 41.00 | 42.00 | 4,300 |
| 23/04/2026 | 41.00 | 44.90 | 41.00 | 44.90 | 3,500 |
| 05/05/2026 | 41.80 | 41.80 | 41.80 | 41.80 | 300 |
| 07/05/2026 | 43.50 | 43.50 | 41.00 | 41.00 | 200 |
| 14/05/2026 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 43.00 | 100 |
| 16/06/2026 | 38.40 | 38.40 | 38.40 | 38.40 | 13,800 |
| 03/07/2026 | 38.40 | 41.00 | 38.40 | 41.00 | 2,500 |
| 13/07/2026 | 40.00 | 40.00 | 40.00 | 40.00 | 500 |
| 20/07/2026 | 40.00 | 40.00 | 40.00 | 40.00 | 2,000 |
| 10/08/2026 | 39.00 | 39.00 | 39.00 | 39.00 | 100 |
| 11/08/2026 | 39.00 | 39.00 | 39.00 | 39.00 | 100 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
39.00
Giá cao nhất
39.00
Giá thấp nhất
39.00
Khối lượng GD
100
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
TIX
Sàn giao dịch
HOSE
Trạng thái
Hoạt động