TMB

HNX Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Kinh doanh Than miền Bắc - Vinacomin

53.00

3.92% +2.00
Cập nhật: 30/10/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
52.80
Cao nhất
53.40
Thấp nhất
50.10
Khối lượng
34K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
21/09/2026 47.00 47.00 42.80 44.80 145,200
22/09/2026 44.40 44.40 44.00 44.00 3,500
23/09/2026 44.00 44.00 42.70 43.40 28,300
24/09/2026 43.00 43.00 42.20 42.70 6,200
25/09/2026 42.50 42.50 42.30 42.30 3,200
28/09/2026 42.00 42.20 42.00 42.00 3,600
29/09/2026 41.60 42.00 41.00 42.00 6,400
30/09/2026 42.00 42.00 42.00 42.00 11,500
01/10/2026 42.00 42.00 42.00 42.00 3,900
02/10/2026 42.00 42.00 42.00 42.00 10,800
05/10/2026 42.00 42.00 42.00 42.00 600
06/10/2026 42.00 42.00 41.80 42.00 6,200
07/10/2026 42.00 42.00 42.00 42.00 23,000
08/10/2026 42.50 43.00 42.20 43.00 2,000
09/10/2026 42.50 43.50 42.20 42.70 3,300
12/10/2026 43.00 44.50 42.70 44.00 14,800
13/10/2026 44.50 44.50 43.80 43.80 6,200
14/10/2026 43.80 45.00 39.50 43.80 119,000
15/10/2026 44.50 44.50 42.50 43.70 5,500
16/10/2026 43.70 44.00 43.00 43.70 39,400
19/10/2026 43.70 43.70 43.50 43.50 2,300
20/10/2026 44.20 47.80 44.20 47.80 1,000
21/10/2026 47.80 47.80 44.50 44.50 2,000
22/10/2026 47.00 48.90 47.00 48.90 29,700
23/10/2026 53.70 53.70 52.90 53.00 13,000
26/10/2026 52.90 53.00 48.50 48.50 7,400
27/10/2026 48.60 48.60 47.00 48.00 10,600
28/10/2026 48.00 48.00 48.00 48.00 900
29/10/2026 48.30 52.80 48.30 51.00 15,000
30/10/2026 52.80 53.40 50.10 53.00 34,000
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 52.80
Giá cao nhất 53.40
Giá thấp nhất 50.10
Khối lượng GD 34,000
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán TMB
Sàn giao dịch HNX
Trạng thái Hoạt động