VCS
HNX Đang giao dịchCông ty Cổ phần VICOSTONE
43.20
0.47%
+0.20
Biểu đồ giá
30 ngày gần nhất
Mở cửa
43.00
Cao nhất
43.50
Thấp nhất
43.00
Khối lượng
24K
Lịch sử giao dịch
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | 44.00 | 44.50 | 44.00 | 44.40 | 117,800 |
| 04/02/2026 | 44.60 | 46.50 | 44.60 | 46.30 | 311,400 |
| 05/02/2026 | 46.30 | 48.70 | 46.30 | 46.50 | 359,100 |
| 06/02/2026 | 46.50 | 46.50 | 44.40 | 44.40 | 159,500 |
| 09/02/2026 | 44.90 | 44.90 | 44.00 | 44.50 | 106,900 |
| 10/02/2026 | 44.80 | 44.80 | 43.50 | 43.50 | 165,400 |
| 11/02/2026 | 43.50 | 44.10 | 43.40 | 43.80 | 26,100 |
| 12/02/2026 | 44.00 | 44.50 | 44.00 | 44.10 | 28,600 |
| 13/02/2026 | 44.20 | 44.40 | 44.10 | 44.30 | 44,700 |
| 23/02/2026 | 45.00 | 45.40 | 44.50 | 45.00 | 95,800 |
| 24/02/2026 | 44.70 | 45.00 | 44.60 | 45.00 | 57,700 |
| 25/02/2026 | 45.10 | 45.90 | 44.80 | 44.80 | 62,400 |
| 26/02/2026 | 44.80 | 44.90 | 44.30 | 44.40 | 73,200 |
| 27/02/2026 | 44.40 | 44.50 | 44.00 | 44.20 | 104,600 |
| 02/03/2026 | 44.20 | 44.20 | 42.40 | 43.70 | 144,900 |
| 03/03/2026 | 43.80 | 44.00 | 43.10 | 43.60 | 72,400 |
| 04/03/2026 | 43.60 | 43.60 | 42.50 | 43.00 | 75,700 |
| 05/03/2026 | 43.00 | 43.50 | 43.00 | 43.20 | 24,200 |
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa
43.00
Giá cao nhất
43.50
Giá thấp nhất
43.00
Khối lượng GD
24,200
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán
VCS
Sàn giao dịch
HNX
Trạng thái
Hoạt động