VPL

HOSE Đang giao dịch

Công ty Cổ phần Vinpearl

85.20

0.58% -0.50
Cập nhật: 04/05/2026 00:00

Biểu đồ giá

30 ngày gần nhất
Mở cửa
85.00
Cao nhất
87.10
Thấp nhất
83.70
Khối lượng
581K
Lịch sử giao dịch
Ngày Mở cửa Cao nhất Thấp nhất Đóng cửa Khối lượng
19/03/2026 76.20 81.30 76.20 81.00 1,018,300
20/03/2026 80.60 81.60 78.60 79.00 530,800
23/03/2026 78.90 78.90 73.50 78.30 617,100
24/03/2026 79.00 80.00 76.10 79.30 499,400
25/03/2026 79.90 82.50 79.00 82.50 586,500
26/03/2026 83.00 83.00 80.50 81.80 469,000
27/03/2026 81.00 83.00 80.00 83.00 471,900
30/03/2026 81.70 84.30 80.00 83.30 594,800
31/03/2026 82.30 84.50 82.30 83.40 312,100
01/04/2026 86.00 86.50 83.40 83.90 2,375,500
02/04/2026 84.20 84.20 81.00 83.90 766,400
03/04/2026 83.50 89.70 83.20 83.20 1,476,000
06/04/2026 83.30 84.20 80.00 82.60 840,100
07/04/2026 82.00 82.00 78.80 81.90 887,200
08/04/2026 83.70 85.50 82.00 85.00 612,900
09/04/2026 83.50 84.00 80.00 80.00 683,800
10/04/2026 80.80 81.30 79.50 81.00 375,100
13/04/2026 79.10 81.30 79.10 80.20 319,900
14/04/2026 80.50 81.40 79.70 80.00 326,400
15/04/2026 80.90 84.00 79.70 84.00 1,322,800
16/04/2026 84.00 88.00 83.90 86.10 1,959,800
17/04/2026 86.10 86.80 81.80 82.80 1,035,800
20/04/2026 83.00 86.80 81.10 85.30 1,344,300
21/04/2026 85.90 87.00 83.60 83.70 885,700
22/04/2026 83.80 85.00 80.80 83.90 855,700
23/04/2026 85.20 85.20 82.00 83.50 812,600
24/04/2026 82.80 84.00 81.50 81.50 861,400
28/04/2026 81.50 85.70 80.80 84.30 1,227,900
29/04/2026 85.00 87.90 83.30 85.70 666,000
04/05/2026 85.00 87.10 83.70 85.20 580,500
Chỉ số giao dịch
Giá mở cửa 85.00
Giá cao nhất 87.10
Giá thấp nhất 83.70
Khối lượng GD 580,500
Thông tin doanh nghiệp
Chi tiết cổ phiếu
Mã chứng khoán VPL
Sàn giao dịch HOSE
Trạng thái Hoạt động