Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| MGC |
Công ty cổ phần Địa chất mỏ - TKV
|
UPCOM | 12.00 | - | - |
| MGG |
Tổng công ty Đức Giang - Công ty cổ phần
|
UPCOM | 24.30 | - | - |
| MGR |
CTCP Tập đoàn Mgroup
|
UPCOM | 7.30 | - | - |
| MH3 |
Công ty cổ phần Khu công nghiệp Cao su Bình Long
|
UPCOM | 30.60 | - | - |
| MHC |
Công ty Cổ phần MHC
|
HOSE | 9.50 | - | - |
| MHL |
Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên
|
UPCOM | - | - | - |
| MIC |
Công ty Cổ phần Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
|
HNX | 11.20 | - | - |
| MIE |
Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP
|
UPCOM | 8.00 | - | - |
| MIG |
Tổng Công ty Cổ phần Bảo Hiểm Quân Đội
|
HOSE | 17.60 | - | - |
| MKP |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
|
UPCOM | 29.00 | - | - |
| MKV |
Công ty Cổ phần Dược thú y Cai Lậy
|
HNX | 21.00 | - | - |
| MLC |
Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị tỉnh Lào Cai
|
UPCOM | - | - | - |
| MLS |
Công ty Cổ phần Chăn nuôi - Mitraco
|
UPCOM | 17.10 | - | - |
| MML |
Công ty Cổ phần Masan MEATLife
|
UPCOM | 29.50 | - | - |
| MNB |
Tổng công ty May Nhà Bè - Công ty cổ phần
|
UPCOM | 24.60 | - | - |
| MND |
Công ty Cổ phần Môi trường Nam Định
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| MPC |
Công ty cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
|
UPCOM | 15.60 | - | - |
| MPT |
Công ty Cổ phần tập đoàn MPT
|
UPCOM | 0.80 | - | - |
| MPY |
Công ty Cổ phần Môi trường đô thị Phú Yên
|
UPCOM | 20.10 | - | - |
| MQB |
Công ty Cổ phần Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
|
UPCOM | 5.10 | - | - |
| MQN |
Công ty Cổ phần Môi trường đô thị Quảng Ngãi
|
UPCOM | 18.00 | - | - |
| MRF |
Công ty cổ phần Merufa
|
UPCOM | 25.00 | - | - |
| MSB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam
|
HOSE | 16.00 | - | - |
| MSH |
Công ty cổ phần May Sông Hồng
|
HOSE | 33.10 | - | - |
| MSN |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan
|
HOSE | 71.80 | - | - |
| MSR |
CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN HIGH-TECH MATERIALS
|
UPCOM | 39.10 | - | - |
| MST |
Công ty cổ phần đầu tư MST
|
HNX | 8.90 | - | - |
| MTA |
Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP
|
UPCOM | 12.00 | - | - |
| MTB |
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ TỈNH THÁI BÌNH
|
UPCOM | - | - | - |
| MTG |
Công ty Cổ phần MT GAS
|
UPCOM | 10.20 | - | - |
| MTH |
Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Hà Đông
|
UPCOM | 25.00 | - | - |
| MTL |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm
|
UPCOM | 5.50 | - | - |
| MTP |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
|
UPCOM | 12.00 | - | - |
| MTS |
Công ty Cổ phần Vật tư - TKV
|
UPCOM | 9.00 | - | - |
| MTV |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu
|
UPCOM | 14.40 | - | - |
| MVB |
Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV_CTCP
|
HNX | 16.80 | - | - |
| MVC |
Công ty cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương
|
UPCOM | 13.50 | - | - |
| MVN |
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam – Công ty cổ phần
|
UPCOM | 59.80 | - | - |
| MWG |
Công ty Cổ phần đầu tư Thế giới di động
|
HOSE | 78.90 | - | - |
| NAB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á
|
HOSE | 13.10 | - | - |
| NAC |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Tổng hợp
|
UPCOM | - | - | - |
| NAF |
Công ty Cổ phần Nafoods Group
|
HOSE | 48.60 | - | - |
| NAG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa
|
HNX | 7.30 | - | - |
| NAP |
Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh
|
HNX | 10.30 | - | - |
| NAS |
Công ty Cổ phần Dịch vụ hàng không sân bay Việt Nam
|
UPCOM | 32.00 | - | - |
| NAU |
Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Nghệ An
|
UPCOM | 7.00 | - | - |
| NAV |
Công ty Cổ phần Nam Việt
|
HOSE | 15.00 | - | - |
| NAW |
Công ty Cổ phần Cấp nước Nghệ An
|
UPCOM | 8.50 | - | - |
| NBB |
Công ty Cổ phần đầu tư Năm Bảy Bảy
|
HOSE | 17.55 | - | - |
| NBC |
Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin
|
HNX | 8.50 | - | - |
Showing 751 to 800 of 1528 results