Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| VEC |
Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
|
UPCOM | 33.80 | - | - |
| VEF |
Công ty cổ phần Trung Tâm Hội Chợ Triển Lãm Việt Nam
|
UPCOM | 109.00 | - | - |
| VET |
Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
|
UPCOM | 16.50 | - | - |
| VFR |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu
|
UPCOM | 10.10 | - | - |
| VFS |
Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt
|
HNX | 15.10 | - | - |
| VGG |
Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến
|
UPCOM | 43.30 | - | - |
| VGI |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
UPCOM | 100.20 | - | - |
| VGL |
Công ty cổ phần Mạ kẽm công nghiệp Vingal - Vnsteel
|
UPCOM | 18.50 | - | - |
| VGP |
Công ty Cổ phần Cảng rau quả
|
HNX | 26.50 | - | - |
| VGS |
Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE
|
HNX | 26.60 | - | - |
| VHD |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển nhà và đô thị Vinahud
|
UPCOM | 3.80 | - | - |
| VHE |
Công ty cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
|
HNX | 3.10 | - | - |
| VHG |
Công ty cổ phần Tập đoàn Tây Bà Nà
|
UPCOM | 1.90 | - | - |
| VHL |
Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long
|
HNX | 11.20 | - | - |
| VIE |
Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VITECO
|
UPCOM | 5.60 | - | - |
| VIF |
Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần
|
HNX | 16.00 | - | - |
| VIG |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS)
|
HNX | 5.40 | - | - |
| VIH |
Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội
|
UPCOM | - | - | - |
| VIM |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Viglacera
|
UPCOM | 11.00 | - | - |
| VIR |
Công ty Cổ phần Du lịch Quốc tế Vũng Tàu
|
UPCOM | 3.10 | - | - |
| VIT |
Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn
|
HNX | 24.20 | - | - |
| VIW |
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP
|
UPCOM | 16.20 | - | - |
| VKP |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa
|
UPCOM | - | - | - |
| VLA |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
|
HNX | 10.10 | - | - |
| VLB |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa
|
UPCOM | 49.00 | - | - |
| VLG |
Công ty Cổ Phần VIMC LOGISTICS
|
UPCOM | 8.50 | - | - |
| VLP |
Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long
|
UPCOM | - | - | - |
| VLS |
Công ty cổ phần Sản xuất Thép Việt Long
|
UPCOM | 16.90 | - | - |
| VLW |
Công ty cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
|
UPCOM | 36.70 | - | - |
| VMA |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Ô tô - Vinacomin
|
UPCOM | - | - | - |
| VMC |
Công ty Cổ phần VIMECO
|
HNX | 5.10 | - | - |
| VMG |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ dầu khí Vũng Tàu
|
UPCOM | 3.40 | - | - |
| VMK |
CTCP Vimarko
|
UPCOM | 39.00 | - | - |
| VMS |
Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải
|
HNX | 63.00 | - | - |
| VMT |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG
|
UPCOM | 16.60 | - | - |
| VNA |
Công ty Cổ phần vận tải biển VINASHIP
|
UPCOM | 17.20 | - | - |
| VNB |
Công ty cổ phần Sách Việt Nam
|
UPCOM | 15.70 | - | - |
| VNC |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol
|
HNX | 37.50 | - | - |
| VNF |
Công ty cổ phần VINAFREIGHT
|
HNX | 15.60 | - | - |
| VNH |
Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| VNR |
Tổng Công ty Cổ phần tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam
|
HNX | 20.60 | - | - |
| VNT |
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương
|
HNX | - | - | - |
| VNY |
Công ty cổ phần Thuốc Thú y Trung Ương I
|
UPCOM | 5.40 | - | - |
| VNZ |
Công ty Cổ phần VNG
|
UPCOM | 321.20 | - | - |
| VPC |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam
|
UPCOM | - | - | - |
| VPR |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINAPRINT
|
UPCOM | 7.30 | - | - |
| VPW |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc
|
UPCOM | - | - | - |
| VQC |
Công ty Cổ phần Giám định Vinacomin
|
UPCOM | 17.70 | - | - |
| VRG |
Công ty Cổ phần Phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam
|
UPCOM | 17.60 | - | - |
| VSA |
Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam
|
HNX | 20.80 | - | - |
Showing 701 to 750 of 777 results