Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| SZB |
Công ty cổ phần Sonadezi Long Bình
|
HNX | 39.50 | - | - |
| SZE |
Công ty cổ phần Môi trường Sonadezi
|
UPCOM | 9.70 | - | - |
| SZG |
Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền
|
UPCOM | 36.90 | - | - |
| TA9 |
Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96
|
HNX | 12.20 | - | - |
| TAR |
Công ty cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An
|
UPCOM | 4.00 | - | - |
| TAW |
Công ty Cổ phần Cấp nước Trung An
|
UPCOM | - | - | - |
| TB8 |
Công ty cổ phần Sản xuất và kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI
|
UPCOM | - | - | - |
| TCJ |
Công ty Cổ phần Tô Châu
|
UPCOM | - | - | - |
| TCK |
Tổng công ty Cơ khí xây dựng - CTCP
|
UPCOM | - | - | - |
| TD6 |
Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
HNX | 8.90 | - | - |
| TDB |
Công ty cổ phần Thủy điện Định Bình
|
UPCOM | 39.50 | - | - |
| TDS |
Công ty Cổ phần thép Thủ Đức
|
UPCOM | 8.30 | - | - |
| TDT |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT
|
HNX | 6.50 | - | - |
| TED |
Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải -CTCP
|
UPCOM | 60.50 | - | - |
| TET |
Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc miền Bắc
|
HNX | 36.00 | - | - |
| TFC |
Công ty cổ phần Trang
|
HNX | 43.10 | - | - |
| TGP |
Công ty Cổ phần Trường Phú
|
UPCOM | 6.20 | - | - |
| TH1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
|
UPCOM | 2.20 | - | - |
| THB |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa
|
HNX | 9.20 | - | - |
| THD |
CÔNG TY CỔ PHẦN THAIHOLDINGS
|
HNX | 30.70 | - | - |
| THP |
Công ty cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước
|
UPCOM | 9.00 | - | - |
| THS |
Công ty Cổ phần Thanh Hoa - Sông Đà
|
HNX | 9.90 | - | - |
| THT |
Công ty Cổ phần than Hà Tu – Vinacomin
|
HNX | 10.00 | - | - |
| THU |
Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
UPCOM | - | - | - |
| THW |
Công ty cổ phần cấp nước Tân Hòa
|
UPCOM | 19.00 | - | - |
| TIG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng long
|
HNX | 7.80 | - | - |
| TIS |
Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
|
UPCOM | 5.00 | - | - |
| TJC |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
|
HNX | 13.30 | - | - |
| TKA |
Công ty Cổ phần Bao bì Tân Khánh An
|
UPCOM | - | - | - |
| TKC |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh địa ốc Tân Kỷ
|
UPCOM | - | - | - |
| TKU |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang
|
HNX | 13.80 | - | - |
| TMB |
Công ty Cổ phần Kinh doanh Than miền Bắc - Vinacomin
|
HNX | 64.00 | - | - |
| TMC |
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức
|
HNX | 8.50 | - | - |
| TMG |
Công ty cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
UPCOM | 79.80 | - | - |
| TMW |
Công ty Cổ phần tổng hợp gỗ Tân Mai
|
UPCOM | - | - | - |
| TMX |
Công ty Cổ phần Vicem Thương mại xi măng
|
HNX | 8.50 | - | - |
| TNA |
Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam
|
UPCOM | - | - | - |
| TNG |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
|
HNX | 25.60 | - | - |
| TNM |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng công trình
|
UPCOM | - | - | - |
| TNS |
Công ty Cổ phần Thép Tấm Lá Thống Nhất
|
UPCOM | 3.20 | - | - |
| TNW |
Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
|
UPCOM | 11.20 | - | - |
| TOP |
Công ty Cổ phần Phân phối Top One
|
UPCOM | - | - | - |
| TOS |
Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng
|
UPCOM | 178.00 | - | - |
| TOT |
Công ty cổ phần Transimex Logistics
|
HNX | 15.40 | - | - |
| TOW |
Công ty cổ phần Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn
|
UPCOM | 35.00 | - | - |
| TPP |
Công Ty Cổ Phần Tân Phú Việt Nam
|
HNX | 10.10 | - | - |
| TQN |
Công ty Cổ phần Thông Quảng Ninh
|
UPCOM | - | - | - |
| TQW |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Tuyên Quang
|
UPCOM | - | - | - |
| TRS |
CTCP vận tải và dịch vụ hàng hải
|
UPCOM | 37.60 | - | - |
| TS3 |
Công ty cổ phần Trường Sơn 532
|
UPCOM | 5.80 | - | - |
Showing 601 to 650 of 777 results