Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| VNR |
Tổng Công ty Cổ phần tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam
|
HNX | 20.00 | - | - |
| VNS |
Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam
|
HOSE | 7.75 | - | - |
| VNT |
Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thương
|
HNX | 24.50 | - | - |
| VNX |
Công ty Cổ phần Quảng cáo và Hội chợ thương mại
|
UPCOM | - | - | - |
| VNY |
Công ty cổ phần Thuốc Thú y Trung Ương I
|
UPCOM | 3.40 | - | - |
| VNZ |
Công ty Cổ phần VNG
|
UPCOM | 428.00 | - | - |
| VOS |
Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam
|
HOSE | 12.25 | - | - |
| VPA |
Công ty Cổ phần Vận tải Hóa dầu VP
|
UPCOM | 2.40 | - | - |
| VPB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
|
HOSE | 27.80 | - | - |
| VPC |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam
|
UPCOM | 2.60 | - | - |
| VPD |
Công ty Cổ phần Phát triển Điện Lực Việt Nam
|
HOSE | 21.70 | - | - |
| VPG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Việt Phát
|
HOSE | 2.57 | - | - |
| VPH |
Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng
|
HOSE | 3.51 | - | - |
| VPI |
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Bất Động Sản Văn Phú
|
HOSE | 61.50 | - | - |
| VPL |
Công ty Cổ phần Vinpearl
|
HOSE | 85.80 | - | - |
| VPR |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINAPRINT
|
UPCOM | 8.40 | - | - |
| VPS |
Công ty Cổ phần thuốc sát trùng Việt Nam
|
HOSE | 9.88 | - | - |
| VPW |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc
|
UPCOM | - | - | - |
| VPX |
Công ty cổ phần Chứng khoán VPBank
|
HOSE | 28.50 | - | - |
| VQC |
Công ty Cổ phần Giám định Vinacomin
|
UPCOM | 11.70 | - | - |
| VRC |
Công ty cổ phần Bất động sản và Đầu tư VRC
|
HOSE | 12.10 | - | - |
| VRE |
Công ty Cổ phần Vincom Retail
|
HOSE | 28.15 | - | - |
| VRG |
Công ty Cổ phần Phát triển đô thị và khu công nghiệp cao su Việt Nam
|
UPCOM | 14.60 | - | - |
| VSA |
Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam
|
HNX | 18.70 | - | - |
| VSC |
Công ty Cổ phần Container Việt Nam
|
HOSE | 18.65 | - | - |
| VSE |
Công ty cổ phần Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam
|
UPCOM | 8.00 | - | - |
| VSF |
Tổng Công ty Lương thực Miền Nam – Công ty cổ phần
|
UPCOM | 24.80 | - | - |
| VSG |
Công ty Cổ phần Container phía Nam
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| VSH |
Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn – Sông Hinh
|
HOSE | 42.35 | - | - |
| VSI |
Công ty Cổ phần đầu tư và xây dựng cấp thoát nước
|
HOSE | 21.05 | - | - |
| VSM |
Công ty Cổ phần Container Miền Trung
|
HNX | 15.70 | - | - |
| VSN |
Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản
|
UPCOM | 12.80 | - | - |
| VST |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam
|
UPCOM | 2.90 | - | - |
| VTA |
Công ty Cổ phần Vitaly
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| VTB |
Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình
|
HOSE | 13.15 | - | - |
| VTC |
Công ty Cổ phần viễn thông VTC
|
HNX | 12.80 | - | - |
| VTD |
Công ty cổ phần Vietourist Holdings
|
UPCOM | 4.70 | - | - |
| VTE |
Công ty Cổ phần VInaCap Kim Long
|
UPCOM | 6.50 | - | - |
| VTG |
Công ty Cổ phần du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
UPCOM | 3.90 | - | - |
| VTH |
Công ty Cổ phần tập đoàn Việt Thái
|
HNX | 9.00 | - | - |
| VTI |
Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt may
|
UPCOM | - | - | - |
| VTJ |
Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA
|
HNX | 3.80 | - | - |
| VTK |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ VIETTEL
|
UPCOM | 51.00 | - | - |
| VTM |
Công ty cổ phần Vận Tải và đưa đón thợ mỏ - Vinacomin
|
UPCOM | - | - | - |
| VTO |
Công ty Cổ phần Vận tải xăng dầu VITACO
|
HOSE | 10.60 | - | - |
| VTP |
Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel
|
HOSE | 63.90 | - | - |
| VTQ |
Công ty cổ phần Việt Trung Quảng Bình
|
UPCOM | 5.00 | - | - |
| VTR |
Công ty cổ phần Du lịch Vietravel
|
UPCOM | 11.00 | - | - |
| VTS |
Công ty Cổ phần Gạch ngói Từ Sơn
|
UPCOM | 4.20 | - | - |
| VTV |
CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG VICEM
|
HNX | 13.30 | - | - |
Showing 1451 to 1500 of 1528 results