Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| TSB |
Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng
|
HNX | 23.60 | - | - |
| TSJ |
Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội
|
UPCOM | 35.00 | - | - |
| TT6 |
Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh
|
UPCOM | 5.00 | - | - |
| TTC |
Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh
|
HNX | 10.00 | - | - |
| TTG |
Công ty Cổ phần May Thanh Trì
|
UPCOM | 13.50 | - | - |
| TTH |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
|
HNX | 2.40 | - | - |
| TTL |
Tổng công ty xây dựng Thăng Long - Công ty cổ phần
|
HNX | 8.10 | - | - |
| TTT |
Công ty Cổ phần Du lịch - Thương mại Tây Ninh
|
HNX | 35.20 | - | - |
| TTZ |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung
|
UPCOM | - | - | - |
| TUG |
Công ty cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng
|
UPCOM | 20.70 | - | - |
| TV1 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 1
|
UPCOM | 33.10 | - | - |
| TV3 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3
|
HNX | 17.90 | - | - |
| TV4 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 4
|
HNX | 15.60 | - | - |
| TV6 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN EMA LAND
|
UPCOM | 5.60 | - | - |
| TVA |
Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì
|
UPCOM | - | - | - |
| TVC |
Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản T-Corp
|
HNX | 8.10 | - | - |
| TVD |
Công ty Cổ phần than Vàng Danh - Vinacomin
|
HNX | 12.30 | - | - |
| TVG |
Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng giao thông vận tải
|
UPCOM | - | - | - |
| TVH |
Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải
|
UPCOM | 90.00 | - | - |
| TXM |
Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi măng
|
HNX | 4.50 | - | - |
| UCT |
Công ty cổ phần Đô thị Cần Thơ
|
UPCOM | - | - | - |
| UDC |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons
|
UPCOM | 3.40 | - | - |
| UDL |
Công ty Cổ phần Đô thị và Môi trường Đắk Lắk
|
UPCOM | 17.00 | - | - |
| UMC |
Công ty Cổ phần Công trình đô thị Nam Định
|
UPCOM | - | - | - |
| UNI |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt
|
HNX | 8.40 | - | - |
| UPC |
Công ty cổ phần Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
UPCOM | - | - | - |
| UXC |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN ÚT XI
|
UPCOM | 1.10 | - | - |
| V12 |
CTCP Xây dựng số 12
|
HNX | 10.90 | - | - |
| V21 |
Công ty cổ phần vinaconex21
|
HNX | 6.00 | - | - |
| VBB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín
|
UPCOM | 10.30 | - | - |
| VBC |
Công ty Cổ phần Nhựa - Bao bì Vinh
|
HNX | 20.00 | - | - |
| VBH |
Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hòa
|
UPCOM | - | - | - |
| VC1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
|
HNX | 12.20 | - | - |
| VC2 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2
|
HNX | 5.00 | - | - |
| VC3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG
|
HNX | 26.70 | - | - |
| VC6 |
Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons
|
HNX | 23.70 | - | - |
| VC7 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BGI
|
HNX | 8.50 | - | - |
| VC9 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 9
|
HNX | 3.90 | - | - |
| VCC |
Công ty Cổ phần Vinaconex 25
|
HNX | 9.50 | - | - |
| VCM |
Công ty Cổ phần BV Life
|
HNX | 8.50 | - | - |
| VCP |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex
|
UPCOM | 24.40 | - | - |
| VCS |
Công ty Cổ phần VICOSTONE
|
HNX | 43.20 | - | - |
| VCX |
Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình
|
UPCOM | 9.80 | - | - |
| VDB |
Công ty cổ phần Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
UPCOM | - | - | - |
| VDL |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng
|
HNX | 9.80 | - | - |
| VE1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
|
HNX | 3.40 | - | - |
| VE2 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2
|
UPCOM | - | - | - |
| VE3 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3
|
HNX | 5.90 | - | - |
| VE4 |
Công ty Cổ phần xây dựng điện VNECO 4
|
HNX | - | - | - |
| VE8 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8
|
UPCOM | 2.30 | - | - |
Showing 651 to 700 of 777 results