Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| KDH |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
HOSE | 25.00 | - | - |
| KDM |
Công ty cổ phần tập đoàn GCL
|
HNX | 28.30 | - | - |
| KGM |
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang
|
UPCOM | 5.50 | - | - |
| KHD |
Công ty cổ phần khai thác, chế biến khoáng sản Hải Dương
|
UPCOM | 20.90 | - | - |
| KHG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land
|
HOSE | 5.48 | - | - |
| KHP |
Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa
|
HOSE | 10.40 | - | - |
| KHS |
Công ty Cổ phần Kiên Hùng
|
HNX | 14.70 | - | - |
| KHW |
Công ty cổ phần Cấp thoát nước Khánh Hòa
|
UPCOM | 33.50 | - | - |
| KHX |
Cổ phiếu Công ty cổ phần Phát hành sách Khánh Hòa
|
UPCOM | 22.00 | - | - |
| KIP |
Công ty cổ phần K.I.P Việt Nam
|
UPCOM | 9.50 | - | - |
| KKC |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái
|
HNX | 6.00 | - | - |
| KLB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long
|
HOSE | 14.80 | - | - |
| KMR |
Công ty Cổ phần Mirae
|
HOSE | 2.74 | - | - |
| KMT |
Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung
|
HNX | 9.70 | - | - |
| KOS |
Công ty cổ phần Kosy
|
HOSE | 37.20 | - | - |
| KPF |
Công ty cổ phần đầu tư tài sản Koji
|
UPCOM | - | - | - |
| KSB |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
HOSE | 16.30 | - | - |
| KSD |
Công ty cổ phần Đầu tư DNA
|
HNX | 3.80 | - | - |
| KSF |
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine
|
HNX | 88.40 | - | - |
| KSQ |
Công ty cổ phần CNC Capital Việt Nam
|
UPCOM | 1.30 | - | - |
| KSS |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Na Rì Hamico
|
UPCOM | - | - | - |
| KST |
Công ty Cổ phần KASATI
|
HNX | 13.50 | - | - |
| KSV |
Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP
|
HNX | 162.00 | - | - |
| KTC |
Công ty Cổ phần Thương mại Kiên Giang
|
UPCOM | 9.20 | - | - |
| KTL |
Công ty Cổ phần kim khí Thăng Long
|
UPCOM | 21.10 | - | - |
| KTS |
Công ty Cổ phần Đường Kon Tum
|
HNX | 21.80 | - | - |
| KTT |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ KTT
|
UPCOM | - | - | - |
| KVC |
Công ty Cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu INOX Kim vĩ
|
UPCOM | 1.30 | - | - |
| L10 |
Công ty Cổ phần LILAMA 10
|
HOSE | 26.85 | - | - |
| L12 |
Công ty cổ phần Licogi 12
|
UPCOM | 4.90 | - | - |
| L14 |
Công ty Cổ phần Licogi 14
|
HNX | 24.40 | - | - |
| L18 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18
|
HNX | 22.90 | - | - |
| L35 |
Công ty Cổ phần Cơ khí lắp máy LILAMA
|
UPCOM | 2.50 | - | - |
| L40 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40
|
HNX | 70.50 | - | - |
| L43 |
Công ty Cổ phần Lilama 45.3
|
UPCOM | 2.70 | - | - |
| L45 |
Công ty cổ phần Lilama 45.1
|
UPCOM | 1.50 | - | - |
| L61 |
Công ty Cổ phần LILAMA 69-1
|
UPCOM | 1.40 | - | - |
| L62 |
Công ty Cổ phần Lilama 69-2
|
UPCOM | 2.60 | - | - |
| L63 |
Công ty Cổ phần Lilama 69-3
|
UPCOM | 10.10 | - | - |
| LAF |
Công ty Cổ phần Chế biến hàng xuất khẩu Long An
|
HOSE | 17.20 | - | - |
| LAI |
Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Long An IDICO
|
UPCOM | 11.60 | - | - |
| LAS |
Công ty Cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
|
HNX | 15.90 | - | - |
| LAW |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An
|
UPCOM | 28.50 | - | - |
| LBE |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LVA
|
HNX | 30.90 | - | - |
| LBM |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
|
HOSE | 29.15 | - | - |
| LCC |
CTCP Xi măng Hồng Phong
|
UPCOM | - | - | - |
| LCD |
Công ty cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm cơ điện
|
HNX | - | - | - |
| LCG |
CÔNG TY CỔ PHẦN LIZEN
|
HOSE | 9.99 | - | - |
| LCM |
Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
UPCOM | 0.70 | - | - |
| LDG |
Công ty Cổ phần Đầu tư LDG
|
HOSE | 3.38 | - | - |
Showing 651 to 700 of 1538 results