Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| PVT |
Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí
|
HOSE | 22.25 | - | - |
| PVV |
Công ty Cổ phần Vinaconex 39
|
UPCOM | 1.90 | - | - |
| PVX |
Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| PVY |
Công ty cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí
|
UPCOM | 2.10 | - | - |
| PWA |
Công ty Cổ phần Bất động sản Dầu khí
|
UPCOM | 6.10 | - | - |
| PWS |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên
|
UPCOM | 13.10 | - | - |
| PXA |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An
|
UPCOM | 0.90 | - | - |
| PXI |
Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí
|
UPCOM | 1.00 | - | - |
| PXL |
Công ty cổ phần Đầu tư Khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn
|
UPCOM | 12.80 | - | - |
| PXM |
Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí miền Trung
|
UPCOM | 0.50 | - | - |
| PXS |
Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí
|
UPCOM | 2.80 | - | - |
| PXT |
Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí
|
UPCOM | 1.60 | - | - |
| QBS |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình
|
UPCOM | 0.60 | - | - |
| QCC |
Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và phát triển hạ tầng viễn thông
|
UPCOM | 22.00 | - | - |
| QCG |
Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai
|
HOSE | 13.80 | - | - |
| QHD |
Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức
|
HNX | 54.00 | - | - |
| QHW |
Công ty Cổ phần nước khoáng Quảng Ninh
|
UPCOM | 35.60 | - | - |
| QNC |
Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh
|
UPCOM | 5.60 | - | - |
| QNP |
Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn
|
HOSE | 32.60 | - | - |
| QNS |
Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi
|
UPCOM | 46.10 | - | - |
| QNT |
CTCP Tư vấn và Đầu tư phát triển Quảng Nam
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| QNU |
Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Quảng Nam
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| QNW |
Công ty cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi
|
UPCOM | 17.50 | - | - |
| QPH |
Công ty Cổ phần thủy điện Quế Phong
|
UPCOM | 34.50 | - | - |
| QSP |
Công ty Cổ phần Tân Cảng Quy Nhơn
|
UPCOM | 25.10 | - | - |
| QST |
Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh
|
HNX | 40.70 | - | - |
| QTC |
Công ty Cổ phần Công trình giao thông Vận tải Quảng Nam
|
HNX | 35.00 | - | - |
| QTP |
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh
|
UPCOM | 12.40 | - | - |
| RAL |
Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
|
HOSE | 87.80 | - | - |
| RAT |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt
|
UPCOM | 17.40 | - | - |
| RBC |
Công ty cổ phần Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao su
|
UPCOM | 6.20 | - | - |
| RCC |
Công ty cổ phần Tổng công ty Công trình Đường sắt Việt Nam
|
UPCOM | 17.70 | - | - |
| RCD |
Công ty Cổ phần xây dựng - địa ốc cao su
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| RCL |
Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn
|
HNX | 11.50 | - | - |
| RDP |
Công ty cổ phần Rạng Đông Holding
|
UPCOM | - | - | - |
| REE |
Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh
|
HOSE | 61.20 | - | - |
| RGG |
Công ty cổ phần Regal Group
|
UPCOM | 37.50 | - | - |
| RIC |
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoàng Gia
|
UPCOM | 9.10 | - | - |
| RTB |
Công ty cổ phần Cao su Tân Biên
|
UPCOM | 29.00 | - | - |
| RYG |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG GIA
|
HOSE | 10.55 | - | - |
| S12 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 12
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| S4A |
Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A
|
HOSE | 33.00 | - | - |
| S55 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 505
|
HNX | 66.00 | - | - |
| S72 |
Công ty cổ phần Sông Đà 7.02
|
UPCOM | 7.10 | - | - |
| S74 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04
|
UPCOM | 16.30 | - | - |
| S99 |
Công ty Cổ phần SCI
|
HNX | 9.00 | - | - |
| SAB |
Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
|
HOSE | 47.35 | - | - |
| SAC |
Công ty cổ phần Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
|
UPCOM | 12.50 | - | - |
| SAF |
Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO
|
HNX | 53.00 | - | - |
| SAL |
Công ty cổ phần Trục vớt cứu hộ Việt Nam
|
UPCOM | 2.30 | - | - |
Showing 1001 to 1050 of 1538 results