Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| SAM |
Công ty Cổ phần SAM HOLDINGS
|
HOSE | 6.76 | - | - |
| SAS |
Công ty Dịch vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất
|
UPCOM | 36.50 | - | - |
| SAV |
Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX
|
HOSE | 14.95 | - | - |
| SB1 |
Công ty cổ phần bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
UPCOM | 7.50 | - | - |
| SBA |
Công ty Cổ phần Sông Ba
|
HOSE | 28.25 | - | - |
| SBB |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
UPCOM | 16.70 | - | - |
| SBD |
Công ty cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu
|
UPCOM | 7.30 | - | - |
| SBG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba
|
HOSE | 11.85 | - | - |
| SBH |
Công ty Cổ phần Thủy điện Sông Ba Hạ
|
UPCOM | 41.60 | - | - |
| SBL |
Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu
|
UPCOM | 5.80 | - | - |
| SBM |
Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc Minh
|
UPCOM | 34.50 | - | - |
| SBR |
Công ty cổ phần Cao su Sông Bé
|
UPCOM | 8.30 | - | - |
| SBS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín
|
UPCOM | 5.20 | - | - |
| SBT |
Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa
|
HOSE | 20.40 | - | - |
| SBV |
Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
|
HOSE | 6.85 | - | - |
| SC5 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 5
|
HOSE | 17.15 | - | - |
| SCC |
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư SHB
|
UPCOM | 2.50 | - | - |
| SCD |
Công ty Cổ phần Nước Giải khát Chương Dương (CDBECO)
|
UPCOM | 12.00 | - | - |
| SCG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG
|
HNX | 66.50 | - | - |
| SCI |
Công ty cổ phần SCI E&C
|
HNX | 10.20 | - | - |
| SCJ |
Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn
|
UPCOM | 2.90 | - | - |
| SCL |
Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
|
UPCOM | 21.50 | - | - |
| SCO |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản
|
UPCOM | 5.40 | - | - |
| SCR |
Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
|
HOSE | 5.95 | - | - |
| SCS |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
|
HOSE | 52.20 | - | - |
| SD2 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 2
|
UPCOM | 6.40 | - | - |
| SD3 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 3
|
UPCOM | 8.30 | - | - |
| SD4 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 4
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| SD5 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 5
|
HNX | 7.50 | - | - |
| SD6 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 6
|
UPCOM | 2.10 | - | - |
| SD7 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 7
|
UPCOM | 2.90 | - | - |
| SD8 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 8
|
UPCOM | - | - | - |
| SD9 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 9
|
HNX | 10.90 | - | - |
| SDA |
Công ty Cổ phần Simco Sông Đà
|
HNX | 1.60 | - | - |
| SDC |
Công ty Cổ phần Tư vấn sông Đà
|
HNX | 6.30 | - | - |
| SDD |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
|
UPCOM | 1.30 | - | - |
| SDG |
Công ty Cổ phần SADICO Cần Thơ
|
HNX | 10.90 | - | - |
| SDK |
Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim
|
UPCOM | 15.50 | - | - |
| SDN |
Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai
|
HNX | 18.00 | - | - |
| SDP |
Công ty cổ phần SDP
|
UPCOM | 0.70 | - | - |
| SDT |
Công ty Cổ phần Sông Đà 10
|
UPCOM | 4.40 | - | - |
| SDU |
Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Phát triển đô thị Sông Đà
|
HNX | 7.60 | - | - |
| SDV |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Sonadezi
|
UPCOM | 32.20 | - | - |
| SDY |
Công ty Cổ phần Xi măng Elecem
|
UPCOM | 0.90 | - | - |
| SEA |
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam – Công ty cổ phần
|
UPCOM | 43.80 | - | - |
| SEB |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung
|
HNX | 45.00 | - | - |
| SED |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Phương Nam
|
HNX | 17.90 | - | - |
| SEP |
Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị
|
UPCOM | 15.00 | - | - |
| SFC |
Công ty Cổ phần Nhiên Liệu Sài Gòn
|
HOSE | 18.00 | - | - |
| SFG |
Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam
|
HOSE | 10.85 | - | - |
Showing 1051 to 1100 of 1538 results