Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| SBR |
Công ty cổ phần Cao su Sông Bé
|
UPCOM | 7.50 | - | - |
| SBS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín
|
UPCOM | 3.90 | - | - |
| SBT |
Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa
|
HOSE | 20.70 | - | - |
| SBV |
Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
|
HOSE | 6.23 | - | - |
| SC5 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 5
|
HOSE | 14.40 | - | - |
| SCC |
Công ty Cổ phần Thương mại Đầu tư SHB
|
UPCOM | 3.40 | - | - |
| SCD |
Công ty Cổ phần Nước Giải khát Chương Dương (CDBECO)
|
UPCOM | 11.90 | - | - |
| SCG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG
|
HNX | 64.40 | - | - |
| SCI |
Công ty cổ phần SCI E&C
|
HNX | 7.40 | - | - |
| SCJ |
Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn
|
UPCOM | 2.70 | - | - |
| SCL |
Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường
|
UPCOM | 29.50 | - | - |
| SCO |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản
|
UPCOM | 11.10 | - | - |
| SCR |
Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
|
HOSE | 3.98 | - | - |
| SCS |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn
|
HOSE | 39.50 | - | - |
| SD2 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 2
|
UPCOM | 4.00 | - | - |
| SD3 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 3
|
UPCOM | 9.80 | - | - |
| SD4 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 4
|
UPCOM | 3.00 | - | - |
| SD5 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 5
|
HNX | 6.80 | - | - |
| SD6 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 6
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| SD7 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 7
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| SD8 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 8
|
UPCOM | - | - | - |
| SD9 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 9
|
HNX | 10.30 | - | - |
| SDA |
Công ty Cổ phần Simco Sông Đà
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| SDC |
Công ty Cổ phần Tư vấn sông Đà
|
HNX | 5.80 | - | - |
| SDD |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
|
UPCOM | 1.30 | - | - |
| SDG |
Công ty Cổ phần SADICO Cần Thơ
|
HNX | 7.20 | - | - |
| SDK |
Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim
|
UPCOM | 11.80 | - | - |
| SDN |
Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai
|
HNX | 15.80 | - | - |
| SDP |
Công ty cổ phần SDP
|
UPCOM | 0.60 | - | - |
| SDT |
Công ty Cổ phần Sông Đà 10
|
UPCOM | 3.60 | - | - |
| SDU |
Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Phát triển đô thị Sông Đà
|
HNX | 5.30 | - | - |
| SDV |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Sonadezi
|
UPCOM | 31.00 | - | - |
| SDY |
Công ty Cổ phần Xi măng Elecem
|
UPCOM | 0.50 | - | - |
| SEA |
Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam – Công ty cổ phần
|
UPCOM | 46.50 | - | - |
| SEB |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung
|
HNX | 40.00 | - | - |
| SED |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Phương Nam
|
HNX | 16.30 | - | - |
| SEP |
Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị
|
UPCOM | 17.00 | - | - |
| SFC |
Công ty Cổ phần Nhiên Liệu Sài Gòn
|
HOSE | 18.20 | - | - |
| SFG |
Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam
|
HOSE | 10.10 | - | - |
| SFI |
Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI
|
HOSE | 25.95 | - | - |
| SFN |
Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn
|
HNX | 15.10 | - | - |
| SGB |
NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN CÔNG THƯƠNG
|
UPCOM | 13.00 | - | - |
| SGC |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang
|
HNX | 105.00 | - | - |
| SGD |
Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
HNX | 14.00 | - | - |
| SGH |
Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn
|
HNX | 18.00 | - | - |
| SGI |
Công ty cổ phần Đầu tư SGI Holdings
|
UPCOM | 9.80 | - | - |
| SGN |
Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn
|
HOSE | 60.70 | - | - |
| SGP |
Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn
|
UPCOM | 19.90 | - | - |
| SGR |
Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn
|
HOSE | 9.89 | - | - |
| SGS |
Công ty Cổ phần vận tải biển Sài Gòn
|
UPCOM | 12.50 | - | - |
Showing 1051 to 1100 of 1518 results