Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| TCX |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Techcombank
|
HOSE | 40.80 | - | - |
| TD6 |
Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
HNX | 6.20 | - | - |
| TDB |
Công ty cổ phần Thủy điện Định Bình
|
UPCOM | 39.50 | - | - |
| TDC |
Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
HOSE | 7.20 | - | - |
| TDF |
Công ty cổ phần Trung Đô
|
UPCOM | 7.00 | - | - |
| TDG |
Công ty Cổ phần Đầu tư TDG GLOBAL
|
HOSE | 2.31 | - | - |
| TDH |
Công ty Cổ phần Phát triển nhà Thủ Đức
|
HOSE | 3.29 | - | - |
| TDM |
Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu Một
|
HOSE | 59.30 | - | - |
| TDP |
Công ty cổ phần Thuận Đức
|
HOSE | 31.50 | - | - |
| TDS |
Công ty Cổ phần thép Thủ Đức
|
UPCOM | 8.30 | - | - |
| TDT |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT
|
HNX | 6.80 | - | - |
| TDW |
Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ Đức
|
HOSE | 47.50 | - | - |
| TED |
Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải -CTCP
|
UPCOM | 61.50 | - | - |
| TEG |
Công ty Cổ phần Trường Thành Energy Group
|
HOSE | 6.00 | - | - |
| TET |
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Pristie
|
HNX | 50.00 | - | - |
| TFC |
Công ty cổ phần Trang
|
HNX | 43.00 | - | - |
| TGG |
Công ty cổ phần The Golden Group
|
UPCOM | - | - | - |
| TGP |
Công ty Cổ phần Trường Phú
|
UPCOM | 6.50 | - | - |
| TH1 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam
|
UPCOM | 6.20 | - | - |
| THB |
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thanh Hóa
|
HNX | 9.10 | - | - |
| THD |
CÔNG TY CỔ PHẦN THAIHOLDINGS
|
HNX | 140.20 | - | - |
| THG |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
|
HOSE | 29.75 | - | - |
| THM |
Công ty Cổ phần Tứ Hải Hà Nam
|
UPCOM | 9.20 | - | - |
| THN |
Công ty cổ phần Cấp nước Thanh Hóa
|
UPCOM | 5.30 | - | - |
| THP |
Công ty cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước
|
UPCOM | 9.00 | - | - |
| THS |
Công ty Cổ phần Thanh Hoa - Sông Đà
|
HNX | 9.20 | - | - |
| THT |
Công ty Cổ phần than Hà Tu – Vinacomin
|
HNX | 7.10 | - | - |
| THU |
Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
UPCOM | 13.00 | - | - |
| THW |
Công ty cổ phần cấp nước Tân Hòa
|
UPCOM | 18.00 | - | - |
| TID |
Công ty cổ phần Tổng công ty Tín Nghĩa
|
UPCOM | 18.50 | - | - |
| TIE |
Công ty Cổ phần TIE
|
UPCOM | 3.20 | - | - |
| TIG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng long
|
HNX | 6.10 | - | - |
| TIN |
Công ty Tài chính tổng hợp cổ phần Tín Việt
|
UPCOM | 110.80 | - | - |
| TIP |
Công ty Cổ phần Phát triển Khu công nghiệp Tín Nghĩa
|
HOSE | 17.30 | - | - |
| TIS |
Công ty Cổ phần Gang thép Thái Nguyên
|
UPCOM | 4.10 | - | - |
| TIX |
Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình
|
HOSE | 39.00 | - | - |
| TJC |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại
|
HNX | 8.40 | - | - |
| TKA |
Công ty Cổ phần Bao bì Tân Khánh An
|
UPCOM | - | - | - |
| TKU |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang
|
HNX | 11.00 | - | - |
| TL4 |
Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4
|
UPCOM | 8.00 | - | - |
| TLD |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
|
HOSE | 8.28 | - | - |
| TLG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long
|
HOSE | 52.80 | - | - |
| TLH |
Công ty Cổ phần Tập đoàn thép Tiến Lên
|
HOSE | 3.95 | - | - |
| TLP |
Tổng công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ – CTCP
|
UPCOM | 11.00 | - | - |
| TMB |
Công ty Cổ phần Kinh doanh Than miền Bắc - Vinacomin
|
HNX | 47.90 | - | - |
| TMC |
Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức
|
HNX | 6.40 | - | - |
| TMG |
Công ty cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
UPCOM | 54.30 | - | - |
| TMP |
Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ
|
HOSE | 52.30 | - | - |
| TMS |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSIMEX
|
HOSE | 35.95 | - | - |
| TMT |
Công ty Cổ phần Ô tô TMT
|
HOSE | 11.10 | - | - |
Showing 1201 to 1250 of 1522 results