Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| TMW |
Công ty Cổ phần tổng hợp gỗ Tân Mai
|
UPCOM | 24.00 | - | - |
| TMX |
Công ty Cổ phần Vicem Thương mại xi măng
|
HNX | 8.50 | - | - |
| TN1 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ROX KEY HOLDINGS
|
HOSE | 13.00 | - | - |
| TNA |
Công ty Cổ phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam
|
UPCOM | - | - | - |
| TNB |
Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
UPCOM | 10.10 | - | - |
| TNC |
Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất
|
HOSE | 27.00 | - | - |
| TNG |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
|
HNX | 16.90 | - | - |
| TNH |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BỆNH VIỆN TNH
|
HOSE | 8.24 | - | - |
| TNI |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
|
HOSE | 5.50 | - | - |
| TNP |
Công ty cổ phần Cảng Thị Nại
|
UPCOM | 23.40 | - | - |
| TNS |
Công ty Cổ phần Thép Tấm Lá Thống Nhất
|
UPCOM | 3.40 | - | - |
| TNT |
Công ty cổ phần tập đoàn TNT
|
HOSE | 10.40 | - | - |
| TNW |
Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên
|
UPCOM | 13.90 | - | - |
| TOP |
Công ty Cổ phần Phân phối Top One
|
UPCOM | - | - | - |
| TOS |
Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng
|
UPCOM | 96.50 | - | - |
| TOT |
Công ty cổ phần Transimex Logistics
|
HNX | 14.20 | - | - |
| TOW |
Công ty cổ phần Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn
|
UPCOM | 30.30 | - | - |
| TPB |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong
|
HOSE | 14.65 | - | - |
| TPC |
Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại Hưng
|
HOSE | 10.90 | - | - |
| TPP |
Công Ty Cổ Phần Tân Phú Việt Nam
|
HNX | 10.50 | - | - |
| TPS |
Công ty Cổ phần Bến bãi vận tải Sài Gòn
|
UPCOM | 58.00 | - | - |
| TQW |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Tuyên Quang
|
UPCOM | - | - | - |
| TR1 |
Công ty Cổ phần Vận tải 1 Traco
|
UPCOM | 16.60 | - | - |
| TRA |
Công ty Cổ phần Traphaco
|
HOSE | 37.00 | - | - |
| TRC |
Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh
|
HOSE | 88.30 | - | - |
| TRS |
CTCP vận tải và dịch vụ hàng hải
|
UPCOM | 35.40 | - | - |
| TRT |
Công ty cổ phần RedstarCera
|
UPCOM | - | - | - |
| TRV |
Công ty cổ phần Vận tải Đường sắt
|
UPCOM | 11.60 | - | - |
| TS3 |
Công ty cổ phần Trường Sơn 532
|
UPCOM | 5.30 | - | - |
| TSA |
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn
|
HOSE | 15.45 | - | - |
| TSB |
Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng
|
HNX | 22.20 | - | - |
| TSC |
Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ
|
HOSE | 2.05 | - | - |
| TSD |
Công ty Cổ phần Du lịch Trường Sơn Coecco
|
UPCOM | 3.20 | - | - |
| TSG |
Công ty Cổ phần Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| TSJ |
Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội
|
UPCOM | 23.10 | - | - |
| TST |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông
|
UPCOM | 8.10 | - | - |
| TT6 |
Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh
|
UPCOM | 12.50 | - | - |
| TTA |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
HOSE | 11.55 | - | - |
| TTB |
Công ty cổ phần TTBGROUP
|
UPCOM | - | - | - |
| TTC |
Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh
|
HNX | 9.20 | - | - |
| TTD |
Công ty cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
|
UPCOM | 88.00 | - | - |
| TTE |
Công ty cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
|
HOSE | 33.95 | - | - |
| TTF |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
|
HOSE | 1.70 | - | - |
| TTG |
Công ty Cổ phần Royal Healthtech TTG
|
UPCOM | 22.20 | - | - |
| TTH |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
|
HNX | 2.00 | - | - |
| TTL |
Tổng công ty xây dựng Thăng Long - Công ty cổ phần
|
HNX | 8.20 | - | - |
| TTN |
Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
|
UPCOM | 12.50 | - | - |
| TTS |
Công ty cổ phần Cán thép Thái Trung
|
UPCOM | 6.00 | - | - |
| TTT |
Công ty Cổ phần Du lịch - Thương mại Tây Ninh
|
HNX | 31.00 | - | - |
| TTZ |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung
|
UPCOM | - | - | - |
Showing 1251 to 1300 of 1522 results