Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| VGV |
Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP
|
UPCOM | 43.00 | - | - |
| VHC |
Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn
|
HOSE | 59.30 | - | - |
| VHD |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển nhà và đô thị Vinahud
|
UPCOM | 2.40 | - | - |
| VHE |
Công ty cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
|
HNX | 3.10 | - | - |
| VHF |
Công ty Cổ phần Xây dựng và chế biến lương thực Vĩnh Hà
|
UPCOM | 1.50 | - | - |
| VHG |
Công ty cổ phần Tập đoàn Tây Bà Nà
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| VHH |
Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt
|
UPCOM | 3.00 | - | - |
| VHL |
Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long
|
HNX | 13.00 | - | - |
| VHM |
Công ty cổ phần Vinhomes
|
HOSE | 151.60 | - | - |
| VIB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam
|
HOSE | 16.45 | - | - |
| VIC |
Tập đoàn VINGROUP - CTCP
|
HOSE | 220.30 | - | - |
| VID |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
|
HOSE | 4.80 | - | - |
| VIE |
Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VITECO
|
UPCOM | 6.00 | - | - |
| VIF |
Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty cổ phần
|
HNX | 16.40 | - | - |
| VIG |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS)
|
HNX | 4.90 | - | - |
| VIM |
Công ty Cổ phần Khoáng sản Viglacera
|
UPCOM | 10.60 | - | - |
| VIN |
Công ty Cổ phần Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
|
UPCOM | 15.90 | - | - |
| VIP |
Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
|
HOSE | 10.35 | - | - |
| VIR |
Công ty Cổ phần Du lịch Quốc tế Vũng Tàu
|
UPCOM | 3.10 | - | - |
| VIT |
Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn
|
HNX | 28.00 | - | - |
| VIW |
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP
|
UPCOM | 26.60 | - | - |
| VIX |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN VIX
|
HOSE | 17.05 | - | - |
| VJC |
Công ty cổ phần Hàng không VIETJET
|
HOSE | 141.80 | - | - |
| VKC |
Công ty Cổ phần VKC Holdings
|
UPCOM | 1.40 | - | - |
| VLA |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
|
HNX | 9.60 | - | - |
| VLB |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa
|
UPCOM | 50.00 | - | - |
| VLC |
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP
|
UPCOM | 12.40 | - | - |
| VLG |
Công ty Cổ Phần VIMC LOGISTICS
|
UPCOM | 7.60 | - | - |
| VLP |
Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long
|
UPCOM | - | - | - |
| VLS |
Công ty cổ phần Sản xuất Thép Việt Long
|
UPCOM | 14.60 | - | - |
| VLW |
Công ty cổ phần Cấp nước Vĩnh Long
|
UPCOM | 40.80 | - | - |
| VMA |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Ô tô - Vinacomin
|
UPCOM | - | - | - |
| VMC |
Công ty Cổ phần VIMECO
|
HNX | 4.10 | - | - |
| VMD |
Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex
|
HOSE | 14.50 | - | - |
| VMG |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ dầu khí Vũng Tàu
|
UPCOM | 2.60 | - | - |
| VMK |
CTCP Vimarko
|
UPCOM | 25.00 | - | - |
| VMS |
Công ty Cổ phần Phát triển Hàng hải
|
HNX | 54.10 | - | - |
| VMT |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MIỀN TRUNG
|
UPCOM | 16.60 | - | - |
| VNA |
Công ty Cổ phần vận tải biển VINASHIP
|
UPCOM | 15.00 | - | - |
| VNB |
Công ty cổ phần Sách Việt Nam
|
UPCOM | 14.20 | - | - |
| VNC |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol
|
HNX | 35.90 | - | - |
| VND |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT
|
HOSE | 18.40 | - | - |
| VNE |
Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam
|
HOSE | 2.98 | - | - |
| VNF |
Công ty cổ phần VINAFREIGHT
|
HNX | 15.40 | - | - |
| VNG |
Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công
|
HOSE | 6.49 | - | - |
| VNH |
Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật
|
UPCOM | 1.00 | - | - |
| VNI |
Công ty Cổ phần Đầu tư bất động sản Việt Nam
|
UPCOM | 7.10 | - | - |
| VNL |
CTCP LOGISTICS VINALINK
|
HOSE | 19.25 | - | - |
| VNM |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam
|
HOSE | 54.90 | - | - |
| VNP |
Công ty Cổ phần nhựa Việt Nam
|
UPCOM | 17.00 | - | - |
Showing 1401 to 1450 of 1528 results