Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| VC1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
|
HNX | 12.20 | - | - |
| VC2 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2
|
HNX | 4.20 | - | - |
| VC3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG
|
HNX | 26.60 | - | - |
| VC6 |
Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons
|
HNX | 20.60 | - | - |
| VC7 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BGI
|
HNX | 8.20 | - | - |
| VC9 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 9
|
HNX | 4.60 | - | - |
| VCA |
Công ty Cổ phần Thép VICASA
|
HOSE | 6.10 | - | - |
| VCB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
|
HOSE | 62.00 | - | - |
| VCC |
Công ty Cổ phần Vinaconex 25
|
HNX | 9.40 | - | - |
| VCE |
Công ty Cổ phần Xây lắp Môi trường
|
UPCOM | - | - | - |
| VCF |
Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa
|
HOSE | 296.10 | - | - |
| VCG |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam
|
HOSE | 20.70 | - | - |
| VCI |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap
|
HOSE | 25.10 | - | - |
| VCK |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
|
HOSE | 34.20 | - | - |
| VCM |
Công ty Cổ phần BV Life
|
HNX | 8.80 | - | - |
| VCP |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex
|
UPCOM | 23.60 | - | - |
| VCR |
Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển du lịch ITC
|
UPCOM | 37.00 | - | - |
| VCS |
Công ty Cổ phần VICOSTONE
|
HNX | 36.10 | - | - |
| VCT |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Vinaconex
|
UPCOM | - | - | - |
| VCX |
Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình
|
UPCOM | 12.00 | - | - |
| VDB |
Công ty cổ phần Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
UPCOM | - | - | - |
| VDG |
Công ty Cổ phần Vạn Đạt Group
|
UPCOM | 14.30 | - | - |
| VDL |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng
|
HNX | 10.40 | - | - |
| VDN |
Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng
|
UPCOM | 28.30 | - | - |
| VDP |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
|
HOSE | 53.10 | - | - |
| VDS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC)
|
HOSE | 15.90 | - | - |
| VDT |
Công ty Cổ phần Lưới thép Bình Tây
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| VE1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
|
HNX | 3.00 | - | - |
| VE2 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2
|
UPCOM | - | - | - |
| VE3 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3
|
HNX | 6.20 | - | - |
| VE4 |
Công ty Cổ phần xây dựng điện VNECO 4
|
HNX | - | - | - |
| VE8 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| VE9 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9
|
UPCOM | 3.00 | - | - |
| VEA |
Tổng công ty Máy Động lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
UPCOM | 35.20 | - | - |
| VEC |
Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
|
UPCOM | 27.40 | - | - |
| VEF |
Công ty cổ phần Trung Tâm Hội Chợ Triển Lãm Việt Nam
|
UPCOM | 85.50 | - | - |
| VES |
Công ty Cổ phần Tập đoàn VinaLiving
|
UPCOM | 29.80 | - | - |
| VET |
Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
|
UPCOM | 14.00 | - | - |
| VFC |
Công ty Cổ phần Vinafco
|
UPCOM | 101.60 | - | - |
| VFG |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam
|
HOSE | 46.90 | - | - |
| VFR |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu
|
UPCOM | 10.50 | - | - |
| VFS |
Công ty cổ phần chứng khoán Nhất Việt
|
HNX | 11.10 | - | - |
| VGC |
Tổng Công ty Viglacera - CTCP
|
HOSE | 43.45 | - | - |
| VGG |
Tổng Công ty Cổ phần may Việt Tiến
|
UPCOM | 39.00 | - | - |
| VGI |
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
|
UPCOM | 88.00 | - | - |
| VGL |
Công ty cổ phần Mạ kẽm công nghiệp Vingal - Vnsteel
|
UPCOM | 22.00 | - | - |
| VGP |
Công ty Cổ phần Cảng rau quả
|
HNX | 26.90 | - | - |
| VGR |
Công ty cổ phần Cảng Xanh Vip
|
UPCOM | 94.40 | - | - |
| VGS |
Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE
|
HNX | 21.20 | - | - |
| VGT |
Tập đoàn Dệt May Việt Nam
|
UPCOM | 11.60 | - | - |
Showing 1351 to 1400 of 1528 results