Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| UXC |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN ÚT XI
|
UPCOM | 1.10 | - | - |
| V12 |
CTCP Xây dựng số 12
|
HNX | 11.00 | - | - |
| V21 |
Công ty cổ phần vinaconex21
|
HNX | 5.90 | - | - |
| VAB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á
|
HOSE | 10.20 | - | - |
| VAV |
Công ty cổ phần VIWACO
|
UPCOM | 33.30 | - | - |
| VBB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín
|
UPCOM | 13.70 | - | - |
| VBC |
Công ty Cổ phần Nhựa - Bao bì Vinh
|
HNX | 21.00 | - | - |
| VBG |
Công ty cổ phần Địa chất Việt Bắc - TKV
|
UPCOM | - | - | - |
| VBH |
Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hòa
|
UPCOM | 15.20 | - | - |
| VC1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
|
HNX | 16.50 | - | - |
| VC2 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2
|
HNX | 4.90 | - | - |
| VC3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG
|
HNX | 26.30 | - | - |
| VC6 |
Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons
|
HNX | 23.00 | - | - |
| VC7 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BGI
|
HNX | 7.80 | - | - |
| VC9 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 9
|
HNX | 5.00 | - | - |
| VCA |
Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEEL
|
HOSE | 6.80 | - | - |
| VCB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
|
HOSE | 60.70 | - | - |
| VCC |
Công ty Cổ phần Vinaconex 25
|
HNX | 10.30 | - | - |
| VCE |
Công ty Cổ phần Xây lắp Môi trường
|
UPCOM | - | - | - |
| VCF |
Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa
|
HOSE | 300.00 | - | - |
| VCG |
Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam
|
HOSE | 22.80 | - | - |
| VCI |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap
|
HOSE | 26.15 | - | - |
| VCK |
Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS
|
HOSE | 34.15 | - | - |
| VCM |
Công ty Cổ phần BV Life
|
HNX | 8.00 | - | - |
| VCP |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Năng lượng Vinaconex
|
UPCOM | 24.00 | - | - |
| VCR |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex
|
UPCOM | 42.00 | - | - |
| VCS |
Công ty Cổ phần VICOSTONE
|
HNX | 39.50 | - | - |
| VCT |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Vinaconex
|
UPCOM | - | - | - |
| VCX |
Công ty Cổ phần Xi măng Yên Bình
|
UPCOM | 8.60 | - | - |
| VDB |
Công ty cổ phần Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
UPCOM | - | - | - |
| VDG |
Công ty Cổ phần Vạn Đạt Group
|
UPCOM | 29.90 | - | - |
| VDL |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng
|
HNX | 14.00 | - | - |
| VDN |
Công ty Cổ phần Vinatex Đà Nẵng
|
UPCOM | 26.00 | - | - |
| VDP |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
|
HOSE | 53.00 | - | - |
| VDS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC)
|
HOSE | 14.40 | - | - |
| VDT |
Công ty Cổ phần Lưới thép Bình Tây
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| VE1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1
|
HNX | 3.30 | - | - |
| VE2 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2
|
UPCOM | - | - | - |
| VE3 |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3
|
HNX | 6.30 | - | - |
| VE4 |
Công ty Cổ phần xây dựng điện VNECO 4
|
HNX | - | - | - |
| VE8 |
Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8
|
UPCOM | 1.70 | - | - |
| VE9 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng VNECO 9
|
UPCOM | 4.00 | - | - |
| VEA |
Tổng công ty Máy Động lực và Máy Nông nghiệp Việt Nam – CTCP
|
UPCOM | 33.40 | - | - |
| VEC |
Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam
|
UPCOM | 22.00 | - | - |
| VEF |
Công ty cổ phần Trung Tâm Hội Chợ Triển Lãm Việt Nam
|
UPCOM | 96.20 | - | - |
| VES |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mê Ca Vneco
|
UPCOM | 25.50 | - | - |
| VET |
Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương NAVETCO
|
UPCOM | 15.60 | - | - |
| VFC |
Công ty Cổ phần Vinafco
|
UPCOM | 90.50 | - | - |
| VFG |
Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam
|
HOSE | 50.20 | - | - |
| VFR |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu
|
UPCOM | 11.10 | - | - |
Showing 1351 to 1400 of 1538 results