Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| TUG |
Công ty cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng
|
UPCOM | 20.80 | - | - |
| TV1 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 1
|
UPCOM | 20.50 | - | - |
| TV2 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 2
|
HOSE | 26.85 | - | - |
| TV3 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3
|
HNX | 15.70 | - | - |
| TV4 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 4
|
HNX | 13.00 | - | - |
| TV6 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN EMA LAND
|
UPCOM | 7.10 | - | - |
| TVA |
Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì
|
UPCOM | 14.00 | - | - |
| TVB |
Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán T-Cap
|
HOSE | 7.13 | - | - |
| TVC |
Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản T-Corp
|
HNX | 7.80 | - | - |
| TVD |
Công ty Cổ phần than Vàng Danh - Vinacomin
|
HNX | 8.40 | - | - |
| TVG |
Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng giao thông vận tải
|
UPCOM | 16.00 | - | - |
| TVH |
Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải
|
UPCOM | 135.50 | - | - |
| TVM |
Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin
|
UPCOM | 6.60 | - | - |
| TVN |
Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP
|
UPCOM | 9.50 | - | - |
| TVS |
Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt
|
HOSE | 14.15 | - | - |
| TVT |
Tổng công ty Việt Thắng - CTCP
|
HOSE | 15.40 | - | - |
| TW3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3
|
UPCOM | 13.00 | - | - |
| TXM |
Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi măng
|
HNX | 4.40 | - | - |
| TYA |
Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
|
HOSE | 16.85 | - | - |
| UCT |
Công ty cổ phần Đô thị Cần Thơ
|
UPCOM | - | - | - |
| UDC |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons
|
UPCOM | 2.80 | - | - |
| UDJ |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị - Becamex UDJ
|
UPCOM | 6.60 | - | - |
| UDL |
Công ty Cổ phần Đô thị và Môi trường Đắk Lắk
|
UPCOM | 26.00 | - | - |
| UEM |
Công ty Cổ phần cơ điện Uông Bí
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| UIC |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO
|
HOSE | 56.80 | - | - |
| ULG |
Cổ phiếu Công ty cổ phần Logistics U&I
|
UPCOM | 13.30 | - | - |
| UMC |
Công ty Cổ phần Công trình đô thị Nam Định
|
UPCOM | - | - | - |
| UNI |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt
|
HNX | 7.00 | - | - |
| UPC |
Công ty cổ phần Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
UPCOM | 33.70 | - | - |
| UPH |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW25
|
UPCOM | 3.30 | - | - |
| UPS |
Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP
|
UPCOM | 18.80 | - | - |
| USC |
Công ty Cổ phần Khảo sát và Xây dựng - USCO
|
UPCOM | 9.60 | - | - |
| USD |
Công ty cổ phần Công trình Đô thị Sóc Trăng
|
UPCOM | 16.60 | - | - |
| UTT |
Công ty Cổ phần Môi trường Nam Thành
|
UPCOM | - | - | - |
| UXC |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN ÚT XI
|
UPCOM | 1.10 | - | - |
| V12 |
CTCP Xây dựng số 12
|
HNX | 10.20 | - | - |
| V21 |
Công ty cổ phần vinaconex21
|
HNX | 5.90 | - | - |
| V68 |
Cổ phiếu Công ty cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh
|
UPCOM | 19.50 | - | - |
| VAB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á
|
HOSE | 9.15 | - | - |
| VAF |
Công ty Cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển
|
UPCOM | 22.30 | - | - |
| VAV |
Công ty cổ phần VIWACO
|
UPCOM | 32.90 | - | - |
| VBB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín
|
HOSE | 11.70 | - | - |
| VBC |
Công ty Cổ phần Nhựa - Bao bì Vinh
|
HNX | 19.30 | - | - |
| VBG |
Công ty cổ phần Địa chất Việt Bắc - TKV
|
UPCOM | 4.30 | - | - |
| VBH |
Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hòa
|
UPCOM | 14.00 | - | - |
| VBT |
Cổ phiếu Công ty cổ phần Vận tải Bảo Thắng
|
UPCOM | 4.30 | - | - |
| VC1 |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
|
HNX | 11.40 | - | - |
| VC2 |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VINA2
|
HNX | 3.60 | - | - |
| VC3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAM MÊ KÔNG
|
HNX | 23.50 | - | - |
| VC6 |
Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư Visicons
|
HNX | 18.50 | - | - |
Showing 1301 to 1350 of 1522 results