Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| TSG |
Công ty Cổ phần Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài Gòn
|
UPCOM | 10.00 | - | - |
| TSJ |
Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội
|
UPCOM | 37.50 | - | - |
| TST |
Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông
|
UPCOM | 8.70 | - | - |
| TT6 |
Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh
|
UPCOM | 5.50 | - | - |
| TTA |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
HOSE | 10.95 | - | - |
| TTB |
Công ty cổ phần TTBGROUP
|
UPCOM | - | - | - |
| TTC |
Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh
|
HNX | 10.50 | - | - |
| TTD |
Công ty cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức
|
UPCOM | 113.10 | - | - |
| TTE |
Công ty cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
|
HOSE | 33.90 | - | - |
| TTF |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành
|
HOSE | 2.65 | - | - |
| TTG |
Công ty Cổ phần May Thanh Trì
|
UPCOM | 10.80 | - | - |
| TTH |
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
|
HNX | 2.30 | - | - |
| TTL |
Tổng công ty xây dựng Thăng Long - Công ty cổ phần
|
HNX | 8.60 | - | - |
| TTN |
Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Việt Nam
|
UPCOM | 15.10 | - | - |
| TTS |
Công ty cổ phần Cán thép Thái Trung
|
UPCOM | 11.40 | - | - |
| TTT |
Công ty Cổ phần Du lịch - Thương mại Tây Ninh
|
HNX | 32.50 | - | - |
| TTZ |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung
|
UPCOM | - | - | - |
| TUG |
Công ty cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng
|
UPCOM | 20.50 | - | - |
| TV1 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 1
|
UPCOM | 27.10 | - | - |
| TV2 |
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 2
|
HOSE | 34.85 | - | - |
| TV3 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 3
|
HNX | 16.50 | - | - |
| TV4 |
Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng điện 4
|
HNX | 13.90 | - | - |
| TV6 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN EMA LAND
|
UPCOM | 6.50 | - | - |
| TVA |
Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì
|
UPCOM | 14.00 | - | - |
| TVB |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Trí Việt
|
HOSE | 7.37 | - | - |
| TVC |
Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản T-Corp
|
HNX | 7.50 | - | - |
| TVD |
Công ty Cổ phần than Vàng Danh - Vinacomin
|
HNX | 10.20 | - | - |
| TVG |
Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng giao thông vận tải
|
UPCOM | - | - | - |
| TVH |
Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải
|
UPCOM | 90.00 | - | - |
| TVM |
Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp - Vinacomin
|
UPCOM | 6.30 | - | - |
| TVN |
Tổng công ty Thép Việt Nam - CTCP
|
UPCOM | 8.60 | - | - |
| TVS |
Công ty Cổ phần Chứng Khoán Thiên Việt
|
HOSE | 13.55 | - | - |
| TVT |
Tổng công ty Việt Thắng - CTCP
|
HOSE | 15.90 | - | - |
| TW3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3
|
UPCOM | 13.00 | - | - |
| TXM |
Công ty Cổ phần VICEM Thạch cao Xi măng
|
HNX | 4.40 | - | - |
| TYA |
Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
|
HOSE | 18.30 | - | - |
| UCT |
Công ty cổ phần Đô thị Cần Thơ
|
UPCOM | - | - | - |
| UDC |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng UDCons
|
UPCOM | 3.10 | - | - |
| UDJ |
Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị - Becamex UDJ
|
UPCOM | 7.40 | - | - |
| UDL |
Công ty Cổ phần Đô thị và Môi trường Đắk Lắk
|
UPCOM | 29.90 | - | - |
| UEM |
Công ty Cổ phần cơ điện Uông Bí
|
UPCOM | - | - | - |
| UIC |
Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO
|
HOSE | 65.00 | - | - |
| UMC |
Công ty Cổ phần Công trình đô thị Nam Định
|
UPCOM | - | - | - |
| UNI |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt
|
HNX | 8.00 | - | - |
| UPC |
Công ty cổ phần Phát triển công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
UPCOM | 30.70 | - | - |
| UPH |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW25
|
UPCOM | 4.70 | - | - |
| UPS |
Cổ phiếu Công ty cổ phần Chứng khoán UP
|
UPCOM | 26.50 | - | - |
| USC |
Công ty Cổ phần Khảo sát và Xây dựng - USCO
|
UPCOM | 10.30 | - | - |
| USD |
Công ty cổ phần Công trình Đô thị Sóc Trăng
|
UPCOM | 17.20 | - | - |
| UTT |
Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Thanh Trì
|
UPCOM | - | - | - |
Showing 1301 to 1350 of 1538 results