Danh sách cổ phiếu
| Mã CK | Công ty | Sàn | Giá hiện tại | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|---|
| PWS |
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên
|
UPCOM | 12.20 | - | - |
| PX1 |
Công ty Cổ phần xi măng Dầu khí Nghệ An
|
UPCOM | - | - | - |
| PXA |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An
|
UPCOM | 0.80 | - | - |
| PXL |
Công ty cổ phần Đầu tư Khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn
|
UPCOM | 16.00 | - | - |
| PXM |
Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí miền Trung
|
UPCOM | 0.50 | - | - |
| PXT |
Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí
|
UPCOM | 1.80 | - | - |
| QBS |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình
|
UPCOM | 0.60 | - | - |
| QHD |
Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức
|
HNX | 54.00 | - | - |
| QHW |
Công ty Cổ phần nước khoáng Quảng Ninh
|
UPCOM | 35.00 | - | - |
| QNS |
Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi
|
UPCOM | 49.00 | - | - |
| QNW |
Công ty cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi
|
UPCOM | 16.10 | - | - |
| QPH |
Công ty Cổ phần thủy điện Quế Phong
|
UPCOM | 33.70 | - | - |
| QST |
Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh
|
HNX | 31.00 | - | - |
| QTC |
Công ty Cổ phần Công trình giao thông Vận tải Quảng Nam
|
HNX | 34.50 | - | - |
| RAT |
Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt
|
UPCOM | 20.40 | - | - |
| RCC |
Công ty cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt
|
UPCOM | 14.10 | - | - |
| RCD |
Công ty Cổ phần xây dựng - địa ốc cao su
|
UPCOM | 1.50 | - | - |
| RCL |
Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn
|
HNX | 11.90 | - | - |
| RDP |
Công ty cổ phần Rạng Đông Holding
|
UPCOM | - | - | - |
| RTB |
Công ty cổ phần Cao su Tân Biên
|
UPCOM | 29.90 | - | - |
| S12 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 12
|
UPCOM | 2.00 | - | - |
| S55 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 505
|
HNX | 65.70 | - | - |
| S72 |
Công ty cổ phần Sông Đà 7.02
|
UPCOM | 7.00 | - | - |
| S74 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04
|
UPCOM | 16.30 | - | - |
| S99 |
Công ty Cổ phần SCI
|
HNX | 8.90 | - | - |
| SAF |
Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO
|
HNX | 57.00 | - | - |
| SBD |
Công ty cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu
|
UPCOM | 8.00 | - | - |
| SBL |
Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc Liêu
|
UPCOM | 7.10 | - | - |
| SBR |
Công ty cổ phần Cao su Sông Bé
|
UPCOM | 8.30 | - | - |
| SBS |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín
|
UPCOM | 6.00 | - | - |
| SCD |
Công ty Cổ phần Nước Giải khát Chương Dương (CDBECO)
|
UPCOM | 17.30 | - | - |
| SCG |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCG
|
HNX | 64.20 | - | - |
| SCI |
Công ty cổ phần SCI E&C
|
HNX | 9.30 | - | - |
| SCJ |
Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn
|
UPCOM | 3.10 | - | - |
| SCO |
Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sản
|
UPCOM | 3.50 | - | - |
| SD2 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 2
|
UPCOM | 4.60 | - | - |
| SD3 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 3
|
UPCOM | 7.90 | - | - |
| SD4 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 4
|
UPCOM | 2.10 | - | - |
| SD5 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 5
|
HNX | 7.50 | - | - |
| SD6 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 6
|
UPCOM | 2.10 | - | - |
| SD7 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 7
|
UPCOM | 2.90 | - | - |
| SD8 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 8
|
UPCOM | - | - | - |
| SD9 |
Công ty Cổ phần Sông Đà 9
|
HNX | 11.00 | - | - |
| SDA |
Công ty Cổ phần Simco Sông Đà
|
HNX | 2.10 | - | - |
| SDC |
Công ty Cổ phần Tư vấn sông Đà
|
HNX | 8.50 | - | - |
| SDD |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
|
UPCOM | 1.30 | - | - |
| SDG |
Công ty Cổ phần SADICO Cần Thơ
|
HNX | 9.90 | - | - |
| SDN |
Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai
|
HNX | 20.70 | - | - |
| SDP |
Công ty cổ phần SDP
|
UPCOM | 0.90 | - | - |
| SDT |
Công ty Cổ phần Sông Đà 10
|
UPCOM | 4.50 | - | - |
Showing 501 to 550 of 777 results